Bộ từ vựng tiếng Anh cực chất về chủ đề phong cảnh cho bạn đọc

Với tâm huyết giảng dạy Anh ngữ nhiều năm, đội ngũ giảng viên Fast English đã biên soạn bộ từ vựng tiếng Anh về phong cảnh này nhằm chia sẻ kiến thức tới độc giả. Theo dõi bài viết dưới đây để bổ sung vốn từ vựng của mình nhé!
Từ vựng tiếng anh về phong cảnh hữu ích
Từ vựng tiếng anh về phong cảnh hữu ích

Bộ từ vựng tiếng Anh về kỳ quan thiên nhiên thế giới

Là người yêu thiên nhiên và đam mê khám phá, bạn chắc hẳn không thể bỏ qua top những kỳ quan thiên nhiên thế giới. Bộ từ vựng tiếng Anh về phong cảnh của Mi Education đã liệt kê chi tiết tên gọi bằng tiếng Anh của một số kỳ quan tiêu biểu đầy đủ dưới đây:
  • Đỉnh núi Everest: Mount Everest
  • Vịnh Hạ Long (Việt Nam): Ha Long Bay
  • Núi Phú Sĩ (Nhật Bản): Mount Fuji
  • Đền Taj Mahal (Ấn Độ): Taj Mahal
  • Tháp đôi Petronas (Malaysia): The Petronas Towers
  • Lâu đài Mont Saint-Michel (Pháp): Mont Saint-Michel
  • Đền Angkor Wat (Campuchia): Angkor Wat Temple
  • Tháp nghiêng Pisa (Italy): The Leaning Tower of Pisa
  • Đỉnh Everest (Dãy Himalaya): Mount Everest
  • Kim Tự Tháp (Ai Cập): The Great Pyramid of Giza
  • Cầu cổng vàng (California – Mỹ): The Golden Gate Bridge
  • Kênh đào Panama (Tây Ban Nha): The Panama Canal
  • Đấu trường La Mã (Italy): Roman Colosseum
  • Vườn treo Babylon (Iraq): The Hanging Gardens of Babylon
  • Vạn lý trường thành (Trung Quốc): The Great Wall of China

Bộ từ vựng tiếng Anh về phong cảnh – danh từ cảnh vật

Tiếp theo, chúng tôi biên soạn và chia sẻ đến các bạn loạt danh từ trong bộ từ vựng tiếng Anh về phong cảnh. Note ngay những từ vựng chưa biết thôi nào:
  • Natural wonder – /ˈnætʃrəlˈwʌndər/: kỳ quan thiên nhiên
  • Scenery – /ˈsiːnəri/: phong cảnh
  • Plain – /pleɪn/: đồng bằng
  • Plateau – /ˈplætəʊ/: cao nguyên
  • Savannah – /səˈvænə/: thảo nguyên
  • Valley – /ˈvæli/: thung lũng
  • Waterfall – /ˈwɔːtərfɔːl/: thác nước
  • Volcano – /vɔlˈkeɪnəʊ/: núi lửa
  • Grassland – /ˈɡra:slænd/: đồng cỏ
  • Island – /ˈaɪlənd/: hòn đảo
  • River – /ˈrɪvə[r]/: dòng sông
  • Rice paddy – /raɪsˈpædi/: cánh đồng lúa
  • Lighthouse – /ˈlaɪthaʊs/: hải đăng
  • Lake – /leɪk/: hồ nước ngọt
  • Lagoon – /ləˈɡuːn/: hồ nước mặn
  • Jungle – /ˈdʒʌŋɡl/: khu rừng nhiệt đới
  • Horizon – /həˈraɪzn/: đường chân trời
  • A tunnel – /əˈtʌnl/: đường hầm, địa đạo
  • Canyon – /ˈkænjən/: hẻm núi
  • Cave – /keɪv/: hang động
  • Cliff – /klɪf/: vách đá
  • Cloud – /klaʊd/: mây trời
  • Flower garden – /ˈflaʊə[r]ˈɡɑːdn/: vườn hoa
  • Glacier – /ˈɡlæsiə[r]/ dòng sông băng
  • Hill – /hɪl/: ngọn đồi
  • Hot spring – /hɑːt sprɪŋ/: suối nước nóng
  • Basin /ˈbeɪsn/: lưu vực

>> Tham khảo thêm: Tổng hợp cách học và nhớ từ vựng tiếng anh về đời sống công sở

Bộ tính từ tiếng Anh miêu tả về phong cảnh

Biết những danh từ tiếng Anh về cảnh vật thôi là chưa đủ nếu bạn muốn có một bài miêu tả cảnh vật sinh động. Loạt tính từ trong bộ từ vựng tiếng Anh về phong cảnh sau đây sẽ giúp bạn:
  • Ancient – /ˈeɪnʃənt/: Cổ kính
  • Boring – /ˈbɔːriŋ/ : Nhàm chán
  • Famous – /ˈfeɪməs/ : Nổi tiếng
  • Gorgeous – /ˈɡɔːdʒəs/: rực rỡ, huy hoàng, tráng lệ
  • Breathtaking /ˈbrɛθteɪkɪŋ/: ngoạn mục đến ngột thở
  • Magnificent – /mæɡˈnɪfɪs(ə)nt/: nguy nga, lộng lẫy
  • Intoxicant – /ɪnˈtɒksɪkənt/: làm say, làm say sưa
  • Vibrant – /ˈvaɪbrənt/ (a): rực rỡ và gây ấn tượng sâu sắc
  • Idyllic – /aɪˈdɪlɪk/: bình dị; đồng quê
  • Stunning – /ˈstʌnɪŋ/: tuyệt vời; gây ấn tượng sâu sắc
  • Bountiful – /ˈbaʊntɪfl/: dồi dào, phong phú
  • Blossom – /ˈblɒs(ə)m/: nở hoa
  • Bountiful – /ˈbaʊntɪfl/: dồi dào, phong phú
  • Vivid – /ˈvɪvɪd/: sống động
  • Exotic – /ɪɡˈzɑːtɪk/: kỳ lạ, đẹp kỳ lạ
  • Compact – /kəmˈpækt/: chật chội, đông đúc
  • Polluted – /pəˈluːt/: ô nhiễm
  • Smoggy – /ˈsmɑːɡi/: ô nhiễm do khói bụi
  • Noisy – /ˈnɔɪzi/: ồn ào
  • Quiet – /ˈkwaɪət/: yên tĩnh

Bộ thành ngữ, cụm từ tiếng Anh miêu tả phong cảnh

Cuối cùng, chúng tôi sẽ liệt kê một vài thành ngữ, cụm từ thú vị liên quan đến phong cảnh thiên nhiên cho các bạn tham khảo:
  • As flat as a pancake: Phẳng như bánh kếp: rất phẳng
=> Example: This land is as flat as pancakes. (Mảnh đất nơi đây phẳng như một chiếc bánh kếp.)
  • Calm before the storm: Tĩnh lặng trước bão giông
=> Example: The scene seems calm before the storm. (Cảnh vật dường như đang tĩnh lặng trước bão giông.)
  • A shrinking violet: Thẹn thùng giống loài hoa violet
=> Example: The house in the valley of love looks as a shrinking violet. (Ngôi nhà dưới thung lũng tình yêu trông e thẹn như loài hoa violet.)
  • A ray of sunshine: Tia nắng ấm áp
=> Example: Warm rays of sunlight crept through the Amazon forest. (Tia nắng ấm áp len lỏi qua cánh rừng Amazon.)
Trên đây là trọn bộ từ vựng tiếng Anh về phong cảnh chúng tôi đã sưu tầm và tổng hợp lại cho bạn. Rất mong bài viết sẽ hữu ích cho những ai đang tìm kiếm và muốn rèn luyện khả năng tiếng anh của bản thân. Chúc các bạn học tập tốt và thành công chinh phục tiếng Anh!
 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.