Tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật mới nhất

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật – Tổng hợp đầy đủ các chủ đề liên quan

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật đang là chủ đề được quan tâm hiện nay đặc biệt là đối với những người làm trong lĩnh vực pháp luật. Trong bài viết này, Fast English sẽ giúp bạn nắm vững các từ vựng, mẫu câu cũng như cách học tiếng Anh hiệu quả, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn.

1.Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật cơ bản

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật có những từ được chia thành nhiều chủ đề khác nhau. Việc phân chia như vậy, giúp bạn nắm vững từ vựng và giúp việc học trở nên dễ dàng hơn

1.1.Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật về các cơ quan hành pháp, tòa án

Với lĩnh vực luật pháp không thể thiếu các cơ quan hành pháp và các cơ quan tòa án. Việc nắm vững từ vựng về các cơ quan này giúp bạn có thể giao tiếp và tìm hiểu thông tin một cách nhanh hơn.

 

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
Judicial/dʒuˈdɪʃl/Bộ tư pháp
Minister of Justice/ˈmɪnɪstə(r) əv ˈdʒʌstɪs/Bộ trưởng tư pháp
Juror/ˈdʒʊərə(r)/Bồi thẩm
jury/ˈdʒʊəri/Bồi thẩm đoàn
Superintendent/ˌsuːpərɪnˈtendənt/Cán bộ kiểm sát
Court police/kɔːt pəˈliːs/Cảnh sát tòa án
Judicial examiner/dʒuˈdɪʃl ɪɡˈzæmɪnə(r)/Giám định viên tư pháp
Prosecutors/ˈprɒsɪkjuːtə(r)/Công tố viên
Secretary/ˈsekrətri/Thư ký
Court Clerk/kɔːt klɑːk/Thư ký phiên tòa
Counsel/ˈkaʊnsl/Luật sư bào chữa
Procurator General/ˌprɒkjureɪtə ˈdʒenrəl/Viện trưởng viện kiểm sát
Copyright Court/ˈkɒpiraɪt kɔːt/Tòa án bản quyền
High Court/haɪ kɔːt/Tòa án cấp cao
Bailiwick/ˈbeɪliwɪk/Tòa án cấp thấp
Middle Court/ˈmɪdl kɔːt/Tòa án cấp trung
grassroots court/ˌɡrɑːsˈruːts kɔːt/Tòa án cơ sở
Civil Court/ˈsɪvl kɔːt/Tòa án dân sự
Local Court/ˈləʊkl kɔːt/Tòa án địa phương
District People’s Court/ˈdɪstrɪkt ˈpiːpl  kɔːt/Tòa án nhân dân huyện
Supreme People’s Court/suˈpriːm ˈpiːpl  kɔːt/Tòa án nhân dân tối cao
Court of Appeal/kɔːt əv əˈpiːl/Tòa án phúc thẩm
Court of First Instance/kɔːt  əv fɜːst ˈɪnstəns/Tòa án sơ thẩm
Supreme Court/suˈpriːm kɔːt/Tòa án tối cao
criminal court/ˈkrɪmɪnl kɔːt/Tòa hình sự
Jury Court/ˈdʒʊəri kɔːt/Tòa hội thẩm

1.2.Từ vựng tiếng Anh về các luật

Với chuyên ngành này, bên cạnh việc nắm được các cơ quan về hành chính, tòa án thì việc biết được các loại luật cũng là điều cần thiết. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng cơ bản nhất về các luật.

 

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
Act/ækt/Đạo luật
Law/lɔː/Luật, luật lệ
Code/kəʊd/Bộ luật
By-law/ˈbaɪ lɔː/Luật địa phương
Bill/bɪl/Dự luật
Circular/ˈsɜːkjələ(r)/Thông tư
Constitution/ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/Hiến pháp
Decree/dɪˈkriː/Nghị định, sắc lệnh
Ordinance/ˈɔːdɪnəns/Pháp lệnh, sắc lệnh
Civil law/ˈsɪvl lɔː/Luật dân sự/ luật hộ
Criminal law/ˈkrɪmɪnl lɔː/Luật hình sự
Adjective law/ˈædʒɪktɪv lɔː/Luật tập tục
Admiralty Law/maritime law/ˈædmərəlti lɔː/Luật về hàng hải
Consumer law/kənˈsjuːmə(r) lɔː/Luật tiêu dùng
Commercial law/kəˈmɜːʃl lɔː/Luật thương mại
Family law/ˈfæməli lɔː/Luật gia đình
Environment law/ɪnˈvaɪrənmənt lɔː/Luật môi trường
Land law/lænd lɔː/Luật ruộng đất
Health care law/ˈhelθ keə(r) lɔː/Luật y tế/ luật chăm sóc sức khỏe
Immigration law/ˌɪmɪˈɡreɪʃn lɔː/Luật di trú, nhập cư
Intellectual property law/ˌɪntəˌlektʃuəl ˈprɒpəti lɔː/Luật sở hữu trí tuệ
International law/ˌɪntəˈnæʃnəl lɔː/Luật quốc tế
Marriage and family law/ˈmærɪdʒ ənd ˈfæməli lɔː/Luật hôn nhân và gia đình
Patent law/ˈpætnt lɔː/Luật bằng sáng chế
Real estate law/ˈriːəl ɪsteɪt lɔː/Luật bất động sản

1.3.Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật về tội phạm

Để trở thành một luật sư bạn cần tìm hiểu về các loại tội phạm để từ đó theo năm được các kiến thức về luật pháp cần bổ sung.

 

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
Suspect/səˈspekt/nghi phạm
Arms dealers/ɑːmz ˈdiːlə(r)s/tội phạm buôn bán vũ khí
A fine/faɪn/tiền phạt
A ban/bæn/lệnh cấm
Assault/əˈsɔːlt/kẻ tấn công người khác
A drug dealer/ pusher/drʌɡ ˈdiːlə(r)s/kẻ bán thuốc chui
A drug overdose/drʌɡ ˈəʊvədəʊs/sốc thuốc
Be remanded in custody/bi rɪˈmɑːnd ɪn ˈkʌstədi/bị tạm giam
Be released from custody/bi rɪˈliːs ɪn ˈkʌstədi/được phóng thích
Burglary/ˈbɜːɡləri/kẻ ăn trộm đồ ở nhà dân
Kidnapper/ˈkɪdnæpə(r)/Kẻ bắt cóc
Drug dealer/drʌɡ ˈdiːlə(r)/Kẻ buôn bán ma túy
Smuggler/ˈsmʌɡlə(r)/Kẻ buôn lậu
Bandit/ˈbændɪt/Kẻ cướp
Bribe/braɪb/Kẻ đưa hối lộ
Fraudster/ˈfrɔːdstə(r)/Kẻ lừa lọc
Bribe taker/braɪb ˈteɪkə(r)/Kẻ nhận hối lộ
The suspect/səˈspekt/Kẻ tình nghi

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật kinh tế

Bên cạnh việc nắm vững các luật dân sự thì luật kinh tế cũng là một chuyên ngành đang được quan tâm hiện nay. Việc am hiểu luật pháp sẽ giúp ích cho công việc kinh doanh của bạn.

 

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
Business law/ˈbɪznəs lɔː/ Luật kinh tế
Civil Law/ˈsɪvl lɔː/ Luật dân sự
Common Law/ˈkɒmən lɔː/ Thông luật
Contract/ˈkɒntrækt/Hợp đồng
Business contract/ˈbɪznəs ˈkɒntrækt/Hợp đồng kinh tế
Agreement/əˈɡriːmənt/Thỏa thuận, khế ước
International commercial contract/ˌɪntəˈnæʃnəl kəˈmɜːʃl ˈkɒntrækt/Hợp đồng thương mại quốc tế
Party/ˈpɑːti/Các bên (trong hợp đồng)
Abide by/əˈbaɪd baɪ/Tuân theo, dựa theo
Dispute/dɪˈspjuːt/Tranh chấp
Decision/dɪˈsɪʒn/Quyết định,phán quyết
Disputation/ˌdɪspjuˈteɪʃn/Sự tranh chấp
Enhance/ɪnˈhɑːns/Xử lý
Permission/pəˈmɪʃn/Sự cho phép, chấp thuận, giấy phép
Permit/pəˈmɪt/Cho phép
Regulation/ˌreɡjuˈleɪʃn/Quy tắc, quy định
Term/tɜːm/Điều khoản
Commit/kəˈmɪt/Phạm tội
Prosecution/ˌprɒsɪˈkjuːʃn/Truy cứu trách nhiệm
Affidavit/ˌæfəˈdeɪvɪt/Bản khai
Argument/ˈɑːɡjumənt/Lập luận, lý lẽ
Be convicted of/bi kənˈvɪkt əv/Bị kết tội
Court/kɔːt/Tòa án
Lawyer/ˈlɔɪə(r)/Luật sư
Arbitration/ˌɑːbɪˈtreɪʃn/Trọng tài,sự phân xử
Commercial arbitration/kəˈmɜːʃl ˌɑːbɪˈtreɪʃn/Trọng tài thương mại
Unfair business/ˌʌnˈfeə(r) ˈbɪznəs/Kinh doanh gian lận
Unfair competition/ˌʌnˈfeə(r) ˌkɒmpəˈtɪʃn/Cạnh tranh không bình đẳng
International payment/ˌɪntəˈnæʃnəl ˈpeɪmənt/Thanh toán quốc tế
Transaction/trænˈzækʃn/Giao dịch
Guarantee/ˌɡærənˈtiː/Bảo lãnh

 

Xem thêm: Tổng hợp 500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhà hàng, khách sạn

3.Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành luật

Ngoài các từ vựng ở trên, các thuật ngữ tiếng Anh cũng là một phần được sử dụng nhiều trong giao tiếp về chuyên ngành luật.

 

Tiếng AnhPhiên âmTiếng Việt
petition/pəˈtɪʃn/đơn đề nghị, bản kiến nghị
business/ˈbɪznəs/ngành nghề kinh doanh
cancel/ˈkænsl/hủy bỏ
Depreciation/dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/khấu hao
Temporarily suspend the settlement of the case/ˈtemprərəli səˈspend ðə ˈsetlmənt əv ðə keɪs/tạm đình chỉ giải quyết vụ án
provisions of law/prəˈvɪʒn əv lɔː/quy định của pháp luật
Consular authentication/ˈkɒnsjələ(r) ɔːˌθentɪˈkeɪʃn/hợp pháp hóa lãnh sự
the heir under the will/ðə eə(r) ˈʌndə(r) ðə wɪl/người được thừa kế theo di chúc
appointment/əˈpɔɪntmənt/giấy triệu tập
legal representative/ˈliːɡl ˌreprɪˈzentətɪv/đại diện theo pháp luật
contract is void/ˈkɒntrækt ɪz vɔɪd/hợp đồng bị vô hiệu hóa
sentencing/ˈsentəns/lời tuyên án
joint responsibility/dʒɔɪnt rɪˌspɒnsəˈbɪləti/trách nhiệm chung
contract cancellation/ˈkɒntrækt ˌkænsəˈleɪʃn/hủy bỏ hợp đồng
adjournment of court/əˈdʒɜːnmənt əv kɔːt/phiên tòa tạm hoãn
proceedings period /prəsiːdɪŋz ˈpɪəriəd/thời hạn tố tụng
minutes of conciliation/ˈmɪnɪts əv kənˌsɪliˈeɪʃn/biên bản về việc hòa giải
right to decision and self-determination/raɪt tə dɪˈsɪʒn ənd ˌself dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/quyền quyết định và tự định đoạt
right to complain and denounce /raɪt tə kəmˈpleɪn ənd dɪˈnaʊns/quyền khiếu nại, tố cáo
the right to protect legitimate rights and interests/raɪt tə prəˈtekt lɪˈdʒɪtɪmət ˈraɪts ənd ˈɪntrəst/quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
property valuation/ˈprɒpəti ˌvæljuˈeɪʃn/định giá tài sản
asset freeze /ˈæset friːz/phong tỏa tài sản

4. Các mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật

Từ việc nắm vững các từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh về chuyên ngành luật, bạn có thể ghép các từ vựng và thuật ngữ đó thành các câu hoàn chỉnh để phục vụ cho việc giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.

 

Tiếng AnhTiếng Việt
You should consult an attorneyBạn nên tham khảo các ý kiến của luật sư
Your lawyer will defend you.Luật sư sẽ bào chữa cho bạn.
She’s going to court tomorrow.Chị ấy  sẽ đến tòa án vào ngày mai.
The company violated the Labor Law.Công ty đã vi phạm Luật lao động.
The suspects will be escorted to court on Tuesday.Các nghi phạm sẽ được áp giải đến tào án vào thứ ba.
If they’re stealing, they’re breaking the law.Nếu họ có hành vi ăn trộm, họ đã vi phạm pháp luật.
The two brothers and sisters went to the court to make a record of reconciliation.Hai anh chị đến tòa án để làm biên bản hòa giải.
Raising children is a shared responsibility of parents.Nuôi dưỡng con cái là trách nhiệm chung của cha mẹ.
The act of destroying property in public places is an act worthy of condemnation.Các hành vi phá hoại tài sản nơi công cộng là hành vi đáng bị lên án.

Tải từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật PDF đầy đủ

Ngoài các từ vựng thông dụng được liệt kê ở trên thì vẫn còn nhiều từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khác mà bạn cần biết, để làm phong phú vốn từ và kiến thức của mình.

 

Dowload tài liệu: 4000 từ vựng tiếng Anh thường dùng

 

Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật. Để việc học tiếng Anh không còn là vấn đề hãy ghi chép, học từ vựng và mẫu câu cơ bản trên nhé.

Chúc vốn từ và khả năng giao tiếp của bạn ngày càng nâng cao.

KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI FAST ENGLISH

Trung tâm Fast English tổ chức giảng dạy các khóa học tiếng Anh giao tiếp dành cho những bạn chưa biết gì, chưa nắm vững ngữ pháp tiếng Anh, những bạn muốn học tiếng Anh để phục vụ cho công việc.

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.