Kiến thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn đầy đủ và chính xác nhất

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Cách dùng thì và bài tập vận dụng

Hẳn các bạn không còn xa lạ gì với 12 thì trong tiếng Anh ở quá khứ, hiện tại và tương lai. Bài viết hôm nay Fast English sẽ giúp bạn khám phá thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – tưởng rất khó nhưng không khó chút nào đâu nha!

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

1. Khái niệm 

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã đang xảy ra trong quá khứ và kết thúc trước một hành động khác cũng xảy ra trong quá khứ.

2. Cấu trúc của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc được chia làm 3 thể, cụ thể như sau: 

2.1. Thể khẳng định

  • S + had + been + V-ing + …

Ví dụ: I had been playing football for 2 hours before it rained. (Tôi đã chơi bóng đá được 2 tiếng trước khi trời đổ mưa.)

2.2. Thể phủ định

  • S + had + not + been + V-ing + …

Lưu ý: had not = hadn’t

Ví dụ: She hadn’t been doing her housework when her parents came home. 

2.3. Thể nghi vấn

– Câu hỏi Yes/No Question

  • Had + S + been + V_ing + …?

Trả lời: 

– Yes, S + had.

– No, S + hadn’t.

Ví dụ: 

A: Had Anna been cleaning the house when her parents came? (Có phải Anna đang lau nhà khi bố mẹ cô ấy đến không?)

B: Yes, she had/No, she hadn’t.

– Câu hỏi WH Question

  • WH word + had + S + been + V-ing + …?

Ví dụ: What had they been doing for an hour before you arrived?)

3. Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Phần tiếp theo sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng của thì quá khứ hoàn thành bằng bảng tóm tắt:

Cách sử dụngVí dụ
Diễn tả quá trình của một hành động xảy ra trong quá khứ và kéo dài tới một thời điểm khác trong quá khứ.She had been thinking about that before you mentioned it.

(Cô ấy đã nghĩ về điều đó trước khi bạn đề cập đến nó.)

Diễn tả hành động, sự việc là nguyên nhân của một hành động, sự việc nào đó trong quá khứ.Mary was so tired because she had been working all day long.

(Mary rất mệt mỏi vì cô ấy đã làm việc liên tục cả ngày.)

Diễn đạt một hành động đang xảy ra trước một hành động trong quá khứ (nhấn mạnh tính tiếp diễn).He had been driving for 5 hours before 8 p.m last night.

(Anh ấy đã lái xe 5 tiếng đồng hồ trước thời điểm 8 giờ tối qua.)

Diễn tả hành động xảy ra để chuẩn bị cho một hành động khác.They had been practicing for 6 months and were ready for the championship.

(Họ đã luyện tập chăm chỉ suốt 6 tháng và sẵn sàng cho giải vô địch.)

> > Xem thêm:Thì Quá Khứ Hoàn Thành – Cấu Trúc, Cách Dùng, Dấu Hiệu Nhận Biết

4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Có thể được nhận biết khi trong câu có một số từ sau:

  • Until then: cho đến lúc đó.
  • By the time: trước lúc, vào thời điểm.
  • By + mốc thời gian: từ trước cho đến lúc đó.
  • Prior to that time: thời điểm trước đó.
  • For: trong bao lâu.
  • Since: kể từ khi.
  • Before, after: trước sau.
  • When: khi.

5. Bài tập vận dụng

Bài tập: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc

1. When I went to the cinema, my friend (wait) …………… for me. So he was very disappointed with me.

2. She (walk) …………… to school before she had a bicycle.

3. Yesterday, my friend said he (stop) ……………… playing sports for 4 years.

4. My dog (go) ……………… out with me before my mother came home.

5. They (think) ……………… about that story when you said.

6. John (eat) ……………… snacks since he watched films.

7. Jennie (sleep) …………….. before I woke her up.

8. It (rain) ……………… for three days before we traveled here.

Đáp án:

1. had been waiting.

2. had been walking.

3. had been stopping.

4. had been going.

5. had been thinking.

6. had been eating.

7. had been sleeping.

8. had been raining.

Như vậy, bài viết trên đây là tổng hợp kiến thức về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Hy vọng qua bài viết này Fast English đã giúp bạn tự tin đối mặt với dạng bài quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Chúc các bạn học tốt!

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.