Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verb) – Tổng Hợp Lý Thuyết Và Bài Tập

Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verb) – Khái Niệm, Đặc Điểm Và Các Dạng Thường Gặp

Trong tiếng Anh, bên cạnh những động từ tobe ( am/ is/ are; was/ were), các động từ thường ( go, eat, study, play,…), còn có một dạng động từ nữa rất đặc biệt. Đó là động từ khuyết thiếu. Vậy động từ khuyết thiếu là gì? Cấu trúc của nó ra sao? Có những loại động từ khuyết thiếu nào? Hãy cùng Fast English tìm hiểu ngay dưới bài học sau đây nhé!

động từ khuyết thiếu

1. Động từ khuyết thiếu là gì?

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) hay còn gọi là động từ khiếm khuyết là loại động từ có chức năng bổ trợ nghĩa cho động từ chính, không được sử dụng là động từ chính trong câu. Nó dùng để diễn tả khả năng, dự định, sự cần thiết hay cả sự cấm đoán… Động từ khuyết thiếu đứng trước động từ chính ở dạng nguyên thể để bổ sung nghĩa cho động từ chính trong câu.

 

Một số động từ khuyết thiếu phổ biến như: have to, must, can, could, may, might, should, ought to,…

Ví dụ:

  • Leo can play football very well. (Leo có thể chơi bóng đá rất giỏi.)
  • Lan should finish her homework before going to school. (Lan nên hoàn thành bài tập về nhà của cô ấy trước khi đi học.)

>>Xem thêm: Cụm động từ trong tiếng Anh

2. Cấu trúc của động từ khuyết thiếu

cấu trúc động từ khuyết thiếu

2.1. Thể khẳng định

                                                          S + Modal Verb + V nguyên thể

Ví dụ:

  • He can help you. ( Anh ấy có thể giúp bạn)
  • You should go home. ( Bạn nên về nhà)

2.2. Thể phủ định

                                                   S + Modal Verb + not + V nguyên thể

Ví dụ:

  • He cannot help you. ( Anh ấy không thể giúp đỡ bạn)
  • You shouldn’t go home. ( Bạn không nên về nhà)

2.3. Thể nghi vấn

                                                    Modal Verb + S + V nguyên thể

Ví dụ:

  • Can you help me? ( Bạn có thể giúp tôi không?)
  • Should I go there? ( Tôi có nên tới đó không?)

>>Xem thêm: Phân biệt Nội động từ và Ngoại động từ

3. Đặc điểm của động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu không mang đầy đủ chức năng của động từ thường, nên nó sẽ mang một số đặc điểm mà khi sử dụng bạn cần chú ý như sau:

 

Không phải chia theo các ngôi số ít hay số nhiều

Các động từ khuyết thiếu không cần phải chia theo các ngôi số ít hay số nhiều, chỉ sử dụng ở hai thời điểm đó là hiện tại và quá khứ, động từ thường đi sau động từ khuyết thiếu thì không chia mà giữ ở nguyên thể.

  • Dạng của hiện tại: may, should, can, will, ought to, had better
  • Dạng của quá khứ: might, should, could, would, ought to, had better

Ví dụ:

  • My brother can speak Chinese fluently. (Anh trai của tôi có thể nói tiếng Trung thành thạo.)
  • We could go out if the weather didn’t rain. (Chúng tôi đã có thể ra ngoài nếu trời không mưa.)

 

Không có dạng nguyên thể, không có “to” hay các dạng phân từ khác.

Ví dụ:

  • Lisa can dance very well. (Linda có thể nhảy rất tốt.)
  • Bill will go to Phu Quoc tomorrow. (Bill sẽ đi Phú Quốc vào ngày mai.)

 

Không cần có trợ động từ đi kèm ở trong câu hỏi Yes/No hoặc câu hỏi có vấn từ.

Ví dụ:

A: Can you swim? (Bạn có thể bơi không?)

B: Yes, I can (Tôi có thể.)

 

Có cách dùng giốngnhư một trợ động từ trong câu.

Động từ khuyết thiếu đứng trước động từ chính và bổ nghĩa cho động từ đó, vì vậy chúng có chức năng tương tự như một trợ động từ.

Ví dụ:

  • I will go to Paris next Sunday. (Tôi sẽ đi tới Pari vào chủ nhật tới.)
  • I won’t go to Paris next Sunday. (Tôi sẽ không đi tới Pari vào chủ nhật tới.)

>>Xem thêm: Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được trong tiếng Anh

4. Các động từ khiếm khuyết thường gặp

các động từ khuyết thiếu thường gặp

4.1. Can – Could – Be able to: Có thể

Can

– Diễn tả khả năng ở hiện tại

Ví dụ: He can repair his bike himself.  ( Anh ấy có thể tự sửa chiếc xe đạp của anh ta.)

 

– Dùng trong câu xin phép, yêu cầu, đề nghị

Ví dụ: Can I go out ?  ( Tôi có thể ra ngoài được không?)

Could

 

– Là quá khứ của Can, Dùng để diễn tả khả năng ở quá khứ

Ví dụ: He could learn by heart alphabet when he was 3 years-old. ( Anh ấy đã có thể học thuộc lòng bảng chữ cái khi anh ấy 3 tuổi.)

 

– Diễn tả một khả năng ở tương lai

Ví dụ: Their flight could be delayed in 2 hours because of the bad weather. ( Chuyến bay của họ có thể bị lùi lại 2 giờ vì thời tiết xấu.)

 

– Diễn tả sự gợi ý

Ví dụ: You could phone to them to ask for help.  (Bạn có thể gọi điện thoại để nhờ họ ấy giúp đỡ.)

 

– Dùng trong câu yêu cầu, xin phép, đề nghị nhưng với sắc thái trang trọng hơn

Ví dụ: Could I borrow your mobile phone ? ( Bạn có thể cho mình mượn chiếc điện thoại di động của bạn không?)

 

Chú ý: Ở thể phủ định, ta có thể dùng can’t và couldn’t. Tuy nhiên, không tồn tại can not viết tách, mà ta phải viết liền cannot

Be able to

Dùng để diễn tả khả năng, có thay thế cho can/ could

Ví dụ: Are you able to speak Japanese ? ( Bạn có thể nói tiếng Nhật không?)

4.2. Should – Ought to – Had better: Nên

Should

– Diễn tả một lời khuyên, một việc tốt nên thực hiện.

Ví dụ: You should study hard for the exam. ( Bạn nên học tập chăm chỉ cho kỳ thi.)

 

– Dùng để hỏi, xin ý kiến hay nêu ý kiến về một vấn đề gì đó.

Ví dụ: I think Dung should give up smoking. (Tôi nghĩ Dũng nên từ bỏ việc hút thuốc.)

 

– Diễn tả một điều gì đó không như mong đợi hoặc không đúng.

Ví dụ: We gave up, but we should continue solutting the difficult. ( Chúng ta đã bỏ cuộc nhưng chúng ta nên tiếp tục giải quyết khó khăn.)

 

– Diễn tả một phán đoán, hoặc kết luận một điều gì đó có khả năng xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: He prepared for the competition very well, so she should he should win. ( Anh ấy đã chuẩn bị cho cuộc thi rất tốt, vì vậy anh ấy có thể giành chiến thắng.)

Ought to

Cách dùng của Ought to giống Should nhưng mang ý nghĩa trang trọng, lịch sự hơn

Ví dụ: I think you ought to give up smoking.  (Tôi nghĩ bạn nên từ bỏ việc hút thuốc.)

Had better

Cách dùng tương tự như should và ought to, nhưng nhấn mạnh sự cần thiết, và mong muốn hành động hơn

Ví dụ: You are so green. You had better go to hospital. ( Bạn trông thật là xanh xao. Bạn nên đến bệnh viện đi.)

4.3. Will – Would – Shall: Sẽ

Will

Dùng trong thì tương lai đơn

Ví dụ: I will wait you in the schoollyard . ( Tôi sẽ đợi bạn trong sân trường.)

Would

– Diễn tả lời yêu cầu, đề nghị mang tính lịch sự.

Ví dụ: Would you pay me in credit card, please? ( Bạn vui lòng trả tôi bằng thẻ tín dụng nhé?)

 

– Diễn tả lời mời mang tính lịch sự hơn will : Would you like… ?

Ví dụ: Would you like to join in my team ? ( Bạn có muốn gia nhập vào đội của chúng tôi không?)

 

– Diễn tả yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự: Would you mind…?

Ví dụ: Would you mind turning down the radio ? ( Bạn có phiền khi vặn nhỏ đài lại không?)

 

– Diễn tả mong muốn, hay dự đoán tình huống có thể xảy ra

Ví dụ: There are many activities in the festival. That would be great! ( Có nhiều hoạt động trong lễ hội. Nó sẽ rất thú vị!)

Shall

– Dùng trong thì tương lai đơn – chỉ dùng với chủ ngữ I và we

Ví dụ: We shall discuss more next Monday. ( Chúng ta sẽ thảo luận thêm vào thứ hai tới.)

 

– Diễn tả việc xin lời khuyên hoặc ý kiến.

Ví dụ: Where shall we go for this vacation ? ( Chúng ta nên đi đâu vào kì nghỉ?)

 

– Diễn tả lời gợi ý: “Shall we…?”

Ví dụ: Shall we go out for lunch? ( Chúng ta đi ăn trưa ở ngoài chứ?)

 

– Diễn tả lời đề nghị: “Shall I…?”

Ví dụ: Shall I help you with your tide ?  ( Tôi có thể giúp bạn với chiếc cà vạt của bạn không?)

4.4. Must – Have to: Phải

Must

– Diễn tả sự bắt buộc chủ quan từ phía người nói ( thể hiện cảm xúc, mong ước của người nói).

Ví dụ: I must write to him. There has been a long time since the last I wrote to him.  ( Tôi phải viết thư cho anh ấy. Đó là một khoảng thời gian dài kể từ lần cuối tôi viết thư cho anh ấy.)

 

– Diễn tả một quy tắc, luật lệ.

Ví dụ: All candidates must hand in CV before 21th November. ( Tất cả các ứng cử viên phải đưa CV trước ngày 21 tháng 11.)

 

– Diễn tả một suy luật chắc chắn và hợp lý.

Ví dụ: It’s snowing. It must be cold.  ( Tuyết đang rơi, trời nhất định là rất lạnh.)

Have to

Diễn tả sự bắt buộc một cách khách quan do tình thế điều kiện bên ngoài như nội quy, luật lệ… Được dùng ở tất cả các thì.

Ví dụ: You have to pass the final round to be winner. ( Bạn phải vượt qua vòng thi cuối cùng để giành chiến thắng.)

 

Chú ý: Tuy là động từ khuyết thiếu, nhưng have to có cách dùng tương tự như một động từ thường, cần có trợ động từ trong câu phủ định và nghi vấn.

4.5. May – Might: Có lẽ

May

– Diễn tả sự xin phép, thỉnh cầu

Ví dụ: May I come in? ( Tôi có thể vào được không?)

 

– Diễn tả một khả năng có thể xảy ra

Ví dụ: It may rain tonight. ( Có thể tối nay sẽ mưa.)

Might

– Diễn tả sự xin phép, thỉnh cầu lịch sự hơn may

Ví dụ: Might I borrow your umbrella ? ( Xin phép cho tôi mượn chiếc ô của bạn được không?)

 

– Diễn tả khả năng có thể xảy ra ( nhưng ít khả năng hơn May).

Ví dụ: Who has just come here might be Harry. ( Người mà vừa tới đây có thể là Harry.)

4.6. Used to

– USED TO là một động từ đặc biệt. Nó có thể được xem như một động từ thường hoặc một động từ khuyết thiếu trong việc hình thành nên thể phủ định và nghi vấn.

Ví dụ: They used to visit Paris. ( Họ đã từng đến thăm Pari)

 

– USED TO được dùng để chỉ một hành động liên tục, kéo dài, lặp đi lặp lại trong quá khứ mà nay không còn nữa.

Ví dụ: He used to go to the cinema. ( Anh ta đã từng đến rạp chiếu phim.)

 

– Với thì Quá khứ đơn, người ta chỉ biết được hành động đã xảy ra. Còn với USED TO người ta có thể thấy được tính chất kéo dài của hành động ấy.

Ví dụ: She used to be my colleague. ( Cô ấy đã từng là đồng nghiệp của tôi trong một thời gian khá lâu)

 

Phân biệt USED TO và một số hình thức khác

  • USED TO + infinitive: hành động liên tục trong quá khứ
  • (be) USED TO + V.ing: quen với một việc nào đó
  • (get) USED TO + V.ing: làm quen với một việc nào đó.

Ví dụ: I used to work four days a week. (Now I don’t) ( Tôi đã từng làm việc 4 ngày trong 1 tuần, bây giờ tôi không làm nữa.)

4.7. Dare – Need

Dare

DARE có nghĩa là “dám, cả gan” có thể được xem như một động từ khuyết lẫn động từ thường. Khi ở dạng động từ khuyết thiếu, nó có đầy đủ đặc tính của loại động từ này.

 

Ví dụ:

– Dare you climb the mountain? (Bạn có dám trèo lên ngọn núi kia không?)

Trong trường hợp này, Dare đóng vai trò là động từ khuyết thiếu.

 

– You didn’t dare to give a speech, did you? ( Bạn không dám lên tiếng đúng không?)

Trong ví dụ này, Dare đóng vai trò là động từ thường trong câu.

Need

– Có hai dạng của động từ NEED: một động từ thường và một động từ khuyết thiếu. Khi ở dạng động từ khuyết thiếu NEED chỉ ở thì hiện tại và có đầy đủ đặc tính của một động từ khuyết thiếu. Nghĩa là “cần phải”, giống như have to. Do đó nó cũng được xem như một loại phủ định của Must.

Ví dụ: Need you do that for her? ( Bạn có cần phải làm điều đó cho cô ta không?)

 

– Một điều cần nhớ là động từ khuyết thiếu NEED không dùng ở thể xác định. Nó chỉ có thể dùng ở thể phủ định và nghi vấn. Khi dùng ở thể xác định, nó phải được đi kèm với một từ ngữ phủ định.

Ví dụ: He needn’t return the cup, but you must. ( Anh ấy không cần phải trả lại chiếc cúp nhưng bạn phải làm thế)

5. Lưu ý khi sử dụng động từ khuyết thiếu

lưu ý khi sử dụng động từ khuyết thiếu

  • Động từ sau Modal verbs luôn nguyên mẫu ( không thêm -s, -es, -ed, -ing sau hay thêm “to” trước động từ)
  • Không cần trợ động từ trong câu nghi vấn, câu phủ định, câu hỏi đuôi…
  • Một Modal verbs có thể có nhiều nghĩa, tùy vào từng ngữ cảnh.
  • Sau “ought” phải có “to”
  • “Need” vừa là động từ thường, vừa là Modal verbs

6. Bài tập động từ khuyết thiếu và đáp án

Bài tập 1: Điền trợ động từ thích hợp vào chỗ trống

 

Can – may – must – should – ought to – might – will – couldn’t

 

1. You ……………………… tell me the truth for your own good.

2. I ……………………… find my shoes anywhere.

3. You ……………………… arrive on time or else you will be in trouble.

4. He ……………………… shoot the football at the rim.

5. ……………………… you let me know the time?

6. They ……………………… not be trustworthy enough.

7. …………………….. you please pass the salt?

8. We ……………………… prepare for the big exam.

 

Bài tập 2: Chọn từ thích hợp

 

1. You must / should / shouldn’t be 18 before you can drive in Spain

2. You don’t have to / mustn’t / shouldn’t go to bed so late. It’s not good for you.

3. You don’t have to / mustn’t / shouldn’t wear a school uniform in most Spanish state schools.

4. You must / mustn’t / needn’t come. I can do it without you.

5. You don’t have to / must / mustn’t copy during exams.

6. You don’t have to / mustn’t / shouldn’t be very tall to play football.

7. You must / mustn’t / needn’t be a good writer to win the Pulitzer Prize.

 

Bài tập 3: Sử dụng dạng khẳng định hoặc phủ định của trợ động từ “must” hoặc “have to” để điền vào chỗ trống

1. Brilliant! I ……………………… study tonight because I’ve finished my exams.

2. You ……………………… use a mobile phone on a plane.

3. You can go out, but you ……………………… be home by midnight.

4. Jo ……………………… go to school by bus. She lives nearby.

5. We ……………………… cook tonight. We can get a pizza.

6. She ……………………… get up early. She’s on holiday.

7. You ……………………… study harder or you are going to fail.

8. You ……………………… drive faster than 120 km/h on the motorway.

 

Bài tập 4:Chia dạng đúng của trợ động từ “must”, “mustn’t” hoặc “don’t have to” để hoàn thành đoạn văn sau

I (1)……………………… go to school from Monday to Friday. We (2)……………………… wear an uniform, so I normally wear sport clothes. We (3)……………………… arrive late, and we (4)……………………… go to every class. In class, we (5)………………………shout, play or sing. We (6)……………………… have lunch at school, so I sometimes go home.
When school finishes, I (7)……………………… look after my little sister. When my parents come home, I (8)……………………… stay in, so I usually go out with my friends. When I get home, I (9)……………………… do my homework. I (10)……………………… go to bed late, except on Fridays, when I (11)……………………… go to bed before midnight.

Đáp án bài tập động từ khuyết thiếu

Đáp án bài tập 1

1. should

2. couldn’t

3. ought to

4. can

5. May

6. might

7. Will

8. must

 

Đáp án bài tập 2

1. must

2. shouldn’t

3. don’t have to

4. needn’t

5. mustn’t

6. don’t have to

7. must

 

Đáp án bài tập 3

1. must

2. mustn’t

3. must

4. must

5. don’t have to

6. doesn’t have to

7. must

8. must

 

Đáp án bài tập 4

1. have to

2. don’t have to

3. mustn’t

4. have to

5. mustn’t

6. don’t have to

7. must

8. don’t have to

9. must

10. mustn’t

11. must

 

Kết luận: Trên đây là tổng hợp lý thuyết và bài tập về động từ khuyết thiếu, hi vọng bài học trên sẽ giúp bạn củng cố chắc kiến thức và vận dụng thành thạo động từ khuyết thiếu trong việc làm bài tập tiếng Anh. Để nhận thêm nhiều tài liệu và bài học hay về ngữ pháp tiếng Anh, hãy để lại Họ tên, Email, Số điện thoại để Fast English gửi cho bạn nhé. Chúc bạn học tập thật tốt!

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.