Cấu Trúc Remember Trong Tiếng Anh – Cấu Trúc + Bài Tập [Đầy đủ nhất]

Cấu trúc Remember trong tiếng Anh – Remember to V và Remember Ving

Cấu trúc Remember là cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh. Cấu trúc này có thể chia động từ đi kèm ở hai dạng to V hoặc Ving. Nhìn tưởng chừng đơn giản thế nhưng chúng rất dễ gây nhầm lẫn trong việc chia động từ. Vậy những trường hợp nào thì chia to V, những trường hợp nào thì chia Ving? Tất cả sẽ được Fast English giải đáp trong bài viết này. Bên cạnh đó là những cấu trúc có cách chia động từ tương tự như cấu trúc remember kèm các ví dụ và bài tập vận dụng có đáp án. Hãy cùng theo dõi nhé!

cấu trúc remember

Cấu trúc Remember là gì?

Cấu trúc remember là một trong những chủ đề ngữ pháp tiếng Anh cơ bản mà ai cũng cần nắm được.

Remember trong tiếng Anh có nghĩa là “nhớ”, “nhớ lại” hay “nhớ về”.

Ví dụ:

  • I remember Tom told me this.  (Tôi nhớ Tom đã nói với tôi điều này.)
  • He has been abroad for fifteen years so she cannot remember his face. (Anh ta đã ở nước ngoài mười lăm năm nên cô ấy không thể nhớ mặt anh.)

>>Xem thêm: Cấu trúc Regret trong tiếng Anh

Vị trí và chức năng của Remember trong câu

Remember là một động từ, do đó nó có thể đứng ở các vị trí trong câu tương tự như vị trí của các động từ khác.

  • Remember thường đứng đằng sau chủ ngữ.
  • Remember đứng đằng trước “to V” hoặc “Ving”.
  • Remember đứng ngay sau trạng từ chỉ tần suất (nếu có)..

Ví dụ:

  • I remember calling my mom when I got home. (Tôi nhớ đã gọi điện cho mẹ tôi khi tôi trở về nhà.)
  • She always remembers to visit the library every afternooon. (Cô ấy luôn nhớ ghé qua thư viện vào mỗi buổi chiều.)

>>Xem thêm: Cấu trúc Suggest đề nghị

Cấu trúc remember và cách dùng

cách dùng cấu trúc remember

Cấu trúc remember to V: Nhớ phải làm gì, nhớ để làm gì

Remember + to + V nguyên thể

Remember khi đi với to V được sử dụng để nhắc nhở ai đó nhớ phải làm gì hoặc nhớ sẽ phải làm gì.

Ví dụ:

  • I always remember to lock the faucet when nobody use it. (Tôi luôn nhớ phải khóa vòi nước khi không ai sử dụng).
  • Jack remembers to wash his socks today, it’s nearly a week. (Jack nhớ phải giặt tất của mình hôm nay, anh ấy đã để nó gần một tuần rồi).

Ngoài việc sử dụng remember để nhắc nhở người khác phải làm điều gì, ta còn có thể dùng cấu trúc “not forget” để sử dụng thay thế. Cấu trúc “not forget” được sử dụng để nhắc nhở ai đó đừng quên phải làm một việc gì đó.

“not forget + to + V (nguyên thể)”

 

Đây là hai dạng cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong các bài tập viết lại câu. Đề bài có thể yêu cầu bạn viết lại câu từ câu có sử dụng cấu trúc remember sang sử dụng cấu trúc not forget hoặc ngược lại.

Ví dụ 1:

– You have to remember to come to the tomorrow’s morning class in time. (Bạn phải nhớ đến đúng giờ vào buổi học vào sáng mai đấy)

→ You mustn’t forget to come to tomorrow’s morning class in time.

Ví dụ 2:

– I remind James to remember to hold his girlfriend’s birthday party otherwise she’s gonna be sad. (Tôi nhắc James nhớ tổ chức sinh nhật bạn gái của anh ấy nếu không cô ấy sẽ buồn lắm)

→ I remind James don’t forget to hold his girlfriend’s birthday party otherwise she’s gonna be sad.

>>Xem thêm: Cấu trúc Had Better

cấu trúc remember và don't forget

Cấu trúc Remember Ving: Nhớ đã làm gì

Trái ngược với cấu trúc Remember to V, remember Ving biểu thị ý nghĩa nhớ về một việc đã làm, nhớ đã làm gì trong quá khứ.

Remember + Ving

Ví dụ:

  • I remember sending my report two days ago otherwise my teacher is gonna punished me. (Tôi nhớ đã nộp báo cáo của mình từ 2 ngày trước nếu không giáo viên sẽ phạt tôi mất)
  • Andy remembers sending an email to her customer about this week’s special offers. ( Andy nhớ đã gửi email cho khách hàng của anh ấy về những ưu đãi đặc biệt của tuần này).

Cấu trúc Remember trong câu gián tiếp

Có lẽ dạng bài tập về viết lại câu từ câu sử dụng cấu trúc remember sang câu sử dụng “not forget” là dạng bài tập đã quá quen thuộc với các bạn học tiếng Anh. Tuy nhiên, dạng bài tập về viết lại câu có sử dụng cấu trúc remember trong câu trực tiếp sang câu gián tiếp chắc có lẽ là một dạng bài tập khá mới mẻ với một số bạn. Hãy cùng Fast English tìm hiểu ngay nhé!

 

Câu Câu trực tiếp:

“remember to V”

hoặc

“remind to V”

Câu gián tiếp:

S + said to/ told + sb: “Remember to V nguyên thể…”

hoặc

S + reminded + sb+ to V nguyên thể…

 

Ví dụ:

– Linda told him: “Remember to turn off the computer when not using it because it still use energy”.

➔ Linh reminded him to turn off the lamp when not using it because it still use energy. (Linh nhắc nhở anh ta nhớ tắt đèn khi không sử dụng vì nó vẫn tiêu tốn điện)

 

– Luna said to me: “Remember to stop shouting too loud with others. It’s bad-mannered”

➔ Luna reminded me to stop shouting too loud. (Luna nhắc tôi nhớ dừng hét lớn với người khác vì như vậy là bất lịch sự).

cấu trúc remember trong tiếng anh

Các cấu trúc có cách chia động từ tương tự như Cấu trúc Remember

Cấu trúc forget

Forget + to V(nguyên thể): quên phải làm gì đó.

 

Ví dụ:

  • I forgot to lock the faucet when I went out. (Tôi đã quên là phải khóa vòi nước khi đi ra ngoài.)
  • Tom has forgot to do homework many times. (Tom nhiều lần quên là phải làm bài tập về nhà.)

Forget + V-ing: Quên là đã làm gì.

 

Ví dụ:

Luna forgets watering flowers, so she does that again. (Luna quên là mình đã tưới nước cho hoa, nên cô ấy lại tưới thêm lần nữa.)

Cấu trúc Try

Try + to V(nguyên thể): Cố gắng làm việc gì

 

Ví dụ:

I am trying to study hard to get a scholarship. (Tôi đang cố gắng học chăm chỉ để lấy học bổng.)

 

Try + V-ing: thử làm việc gì

 

Ví dụ:

I made this birthday cake. Try eating it! (Tôi đã làm cái bánh sinh nhật này. Bạn thử ăn xem!)

Cấu trúc Regret

Regret + to V(nguyên thể): lấy làm tiếc khi làm gì.

 

Ví dụ:

I regret to say that you have failed your exam. (Tôi tiếc là phải nói rằng bạn đã thi trượt rồi.)

 

Regret + V-ing: hối hận/tiếc vì đã làm việc gì.

 

Ví dụ:

I regret spending so much money. (Tôi hối hận vì đã tiêu xài quá nhiều tiền.)

Cấu trúc Stop

Stop + to V(nguyên thể): Ngừng để làm việc gì ( chỉ là ngừng tạm thời)

 

Ví dụ:

Jay stopped to wait for his mother. (Jay đã dừng lại để chờ mẹ của anh ấy.)

 

Stop + V-ing: Ngừng hẳn để làm việc gì

 

Ví dụ:

I stopped working part time to concentrate on my next exam. (Tôi đã ngừng làm thêm để tập trung cho kỳ thi sắp tới.)

Cấu trúc Mean

Mean + to V(nguyên thể): dự định làm việc gì

 

Ví dụ:

I mean to travel to Korea tomorrow. (Tôi dự định sẽ đi du lịch đến Hàn Quốc vào ngày mai.)

 

Mean + Ving: Có nghĩa là….

 

Ví dụ:

This sign means not going out. (Biển báo này có ý nghĩa là không được đi ra ngoài.)

Bài tập cấu trúc Remember có đáp án

Bài tập 1: Cho dạng đúng của các động từ trong ngoặc.

1. Remember (lock)_______ the faucet before (go)_______ out.

2. Jack remembered (send) _____ this message last week.

3. Mina remembered (post) ______ the letter to her friend yesterday.

4. Did she remember (turn) ____ it off before she left?

5. I remember (fix) ______ the computer for James tomorrow.

 

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng cho các câu sau.

1. They think I forgot all about the meeting last year, but I clearly remember ____ it.

A. attending

B. attend

C. attended

2. The witnesses remember ____ four men steal it.

A. see

B. seeing

C. saw

3. None of this would have happened if only Lan’d remembered ____ them beforehand.

A. warning

B. to warn

C. to warning

4. Do you remember her ____ there?

A. being

B. to be

C. is

 

Bài tập 3: Viết lại các câu sau từ câu có sử dụng cấu trúc remember sang câu sử dụng “not forget: hoặc từ câu có cấu trúc remember trực tiếp sang câu gián tiếp.

1. Remember to check carefully before signing any contract.

2. I’ll never forget meeting him for the first time

3. She said Jack remember to update customers’ databases

4. Don’t forget to buy me some food.

5. She remembers to complete the report to her boss last week.

Đáp án bài tập cấu trúc remember

Bài 1

1. to lock, going

2. posting

3. sending

4. to fix

5. to turn

 

Bài 2

1. A

2. B

3. B

4. A

 

Bài 3

1. Don’t forget to check carefully before signing any contract.

2. I will always remember meeting him for the first time.

3. She reminded Jack to update customers’ databases.

4. Remember to buy me some food.

5. She doesn’t forget to complete the report to her boss last week.

 

Kết luận

 

Trên đây là tổng hợp lý thuyết và bài tập về cấu trúc remember to V remember Ving và một số cấu trúc có liên quan. Hi vọng qua bài viết này, các bạn đã có thể nắm chắc công thức và cách dùng cấu trúc remember. Hãy theo dõi Fast English thường xuyên để có thể cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nữa nhé. Chúc các bạn học tập thật tốt!

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.