Cấu trúc Refuse to V / Something - Phân biệt với Deny trong tiếng Anh

Cấu trúc Refuse to V / Sth – Phân biệt với Deny trong tiếng Anh

Cấu trúc refuse là gì? Khi nào thì nên dùng với to V và something? Các bạn mới học tiếng Anh dễ bị nhầm lẫn giữa refuse và deny. Hãy cùng Fast English tìm hiểu cách sử dụng refuse. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ phân biệt được với công thức deny. Không những thế, chúng mình còn cung cấp bài tập vận dụng kèm với đáp án chi tiết nhất.

 

Cấu trúc Refuse

 

1. Cấu trúc refuse là gì?

Cấu trúc refuse là gì? Đây chắc hẳn là câu hỏi các bạn thường gặp khi học tiếng Anh. Cách phát âm chuẩn IPA là /rɪˈfjuːz/

 

Refuse vừa là danh từ, vừa là động từ.

 

+ Danh từ dùng với ý nghĩa chỉ chất thải, đồ không sử dụng, bỏ đi. Hay là những chất thải không mong muốn, đặc biệt là trong sinh hoạt và công nghiệp.

 

+ Động từ nghĩa là từ chối hay không đồng ý một điều gì đó. Chúng ta thường sử dụng  refuse để nói về điều mà bạn sẽ không làm hay không chấp nhận một điều gì đó.

 

2. Cách dùng cấu trúc Refuse trong tiếng Anh

 

Đi theo sau cấu trúc refuse là something hoặc to V. Vậy khi nào sử dụng something và to V? Hãy cùng Fast English tìm hiểu để tránh trường hợp sử dụng sai cả về tình huống và ngữ pháp nhé.

2.1. Cách dùng thứ nhất

 

Bạn có thể sử dụng cấu trúc Refuse khi muốn từ chối một lời đề nghị/ yêu cầu/ lời mời.

 

Công thức: Refuse + an offer/ request/ invitation

 

Ví dụ cụ thể:

I refused the invitation to donate blood because I’m too skinny

(Tôi đã từ chối lời mời hiến máu vì tôi quá gầy)

 

2.2. Cách dùng thứ hai

 

Khi muốn từ chối ai hoặc từ chối một điều gì đó, ta dùng cấu trúc refuse.

 

Công thức: Refuse + something 

 

Ví dụ cụ thể:

 

They refuse her comic sketches.

(Họ từ chối bản phác thảo truyện tranh của cô ấy)

 

She refused my invitation.

(Cô ấy đã từ chối lời mời của tôi)

 

2.3. Cách dùng thứ ba

 

Cấu trúc Refuse còn được sử dụng với ý nghĩa muốn từ chối làm việc gì đó hay từ chối việc ai đó yêu cầu bạn làm

 

Công thức:  Refuse to V 

 

Ví dụ:

 

He refused to join a club at Beyerd University.

(Anh ấy từ chối việc tham gia một câu lạc bộ tại trường đại học Beyerd)

 

I refused to help him with his homework.

(Tôi từ chối việc giúp anh ấy làm bài tập về nhà)

 

Xem thêm: Cấu trúc Insit đầy đủ trong tiếng Anh

 

3. Phân biệt cấu trúc refuse và deny dễ hiểu

Hầu hết các bạn mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc một số bạn chưa thành thạo tiếng Anh có thể bị nhầm lẫn giữa việc sử dụng cấu trúc refuse và deny vì về mặt nghĩa của hai từ này không quá khác nhau nhưng điểm khác biệt nằm ở trong các trường hợp sử dụng.

 

DenyRefuse
Cách sử dụngThường được dùng để phủ nhận về một sự việc không xảy ra, một cáo buộc, sự buộc tội của aiRefuse thường được sử dụng khi bạn từ chối, không làm hoặc không chấp nhận một điều gì đó. 
Cấu trúcDeny + something

Deny + Ving

Deny + to V

Refuse + something

Refuse + to V

Ví dụ He denied going to the museum yesterday

(Anh ấy phủ nhận việc đến bảo tàng ngày hôm qua)

I refused to work on Sunday

(Tôi đã từ chối làm việc vào chủ nhật)

 

Xem thêm: Cấu trúc Deny trong tiếng Anh

 

4. Các cụm từ liên quan tới cấu trúc refuse thường gặp

 

Cùng tìm hiểu các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với refuse thường gặp trong tiếng Anh.

 

4.1. Cụm từ tương đồng với refuse

 

Cụm từNghĩaVí dụ
RejectTừ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào điều gì đó hay tin ai đóThe candidate’s application was rejected by the employer
DeclineDần dần trở nên ít hơn, tồi tệ hơn hoặc thấp hơnHer interest in the project declined after her husband died.
DenyPhủ nhận về một sự việc không xảy ra, một cáo buộc, sự buộc tội của aiShe will not confirm or deny the allegations
DisapproveKhông đồng ýThe study showed that 32 percent of respondents approve, 54 percent disapprove, and the rest are undecided.
WithholdTừ chối cho một cái gì đó hoặc để giữ lại một cái gì đóDuring the interview, Mary was accused of withholding crucial evidence from her company.
SpurnTừ chối nhận một cái gì đó hoặc một người nào đó bởi vì bạn cảm thấy rằng cái hoặc người đó không đáng cóHe spurned my offers of help
RubbishLãng phí vật chất hoặc những thứ không còn muốn hoặc không cần thiếtShe forgot to put the rubbish out this morning.
WithdrawĐể lấy hoặc chuyển ra hoặc quay lại, hoặc để loại bỏThis bank card allows you to withdraw up to £200 a day from ATMs.
WasteSử dụng tiền, chất, thời gian, năng lượng, khả năng không cần thiết hoặc sai lầmThat survey achieved absolutely nothing – it was a complete waste of time
SnubXúc phạm ai đó bằng cách không để ý đến họ hoặc đối xử với họ như thể họ không quan trọngShe thinks I felt snubbed because Anthony hadn’t bothered to introduce himself.
GarbageChất thải hoặc những thứ không mong muốn mà bạn vứt bỏShe talks a lot of garbage about education.

 

4.2. Cụm từ trái nghĩa với refuse

 

Cụm từNghĩaVí dụ
AcceptĐồng ý một điều gì đóHe was in New York to accept an award for her latest novel.
AllowCho phép ai đó làm điều gì đó hoặc không ngăn cản điều gì đó xảy raHis proposals would allow.
ApproveCó quan điểm tích cực về ai đó hoặc điều gì đóMy morther doesn’t approve of my friends.
AgreeCó cùng chung quan điểmShe agree with me on this issue.
ConsentSự cho phép hoặc thỏa thuậnYou can’t publish my name without my consent.
EndorseĐể tuyên bố công khai về sự chấp thuận hoặc ủng hộ của bạn đối với một cái gì đó hoặc một người nào đóThe government is expected to endorse the committee’s recommendations.
PermitCho phép một cái gì đóThis word permits no other interpretation.
AdmitĐồng ý rằng điều gì đó là đúng, đặc biệt là không muốnShe admitted her mistake.
SanctionSự phê chuẩnMany countries have imposed sanctions on the country because of its attacks on its own people.

 

5. Bài tập cấu trúc refuse có đáp án chi tiết

Các bài tập tham khảo có đi kèm đáp án chi tiết dưới đây sẽ giúp cho các bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc refuse trong tiếng Anh.

Bài tập : Chọn từ đúng trong các câu dưới đây

1. Mary (denied/refused) to accept this letter.

2. She (denied/refused) to say anything about the problem.

3. He (denies/refuses) stealing money from Mrs. Bella.

4. She simply (refuses/denies) to play the piano.

5. Ken (refused/denied) hitting Rio yesterday.

6. My sister (refused/denied) that my sister had hidden her brother’s mobile phone.

7. She (refused/denied) to support me in the exam.

8. Lisa (denies/refuses) eating with you.

9. She did not (refuse/deny) any guy to get acquainted.

10. My mom wants to (refuse/deny) to join the party.

11. My sister (denied/refused) that she drinks milk.

12. John (denied/refused) the police’s accusations for his problem.

13. My brother (refused/denied) to allow anyone to help him.

14. Lili (refuses/denies) to answer any questions.

15. He (denies/refuses) attempting to murder his wife.

 

Đáp án chi tiết

1. refused

2. refused

3. denies

4. refuses

5. denied

6. denied

7. refused

8. denies

9. refuse

10. refuse

11. denied

12. denied

13. refused

14. refuses

15. denies

 

Trên đây là toàn bộ cách sử dụng của cấu trúc refuse to V mà bạn cần nắm vững. Nội dung bài viết cũng giúp bạn phân biệt với deny dễ dàng. Đi kèm với đó là bài tập vận dụng và đáp án chi tiết mà Fast English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bạn đã hoàn toàn hiểu rõ và có thể áp dụng cấu trúc này vào tiếng Anh một cách chính xác và phù hợp nhất. Fast English luôn hỗ trợ tư vấn ngay cho bạn.

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.