Cấu trúc Once và cách dùng trong tiếng anh - Phân biệt với cấu trúc One

Cấu trúc Once và cách dùng trong tiếng anh – Phân biệt với cấu trúc One

Cấu trúc Once trong tiếng anh khá phổ biến và được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. Tuy nhiên, có rất nhiều bạn vẫn còn băn khoăn và chưa nắm rõ được cấu trúc này. Thì ở bài viết này, Fast English sẽ chia sẻ sâu hơn đến các bạn những kiến thức về cấu trúc Once và cách dùng trong tiếng anh. Cùng theo dõi nhé!

cau-truc-once

Định nghĩa cấu trúc Once

Cấu trúc Once có vai trò là một trạng từ hoặc liên từ trong tiếng anh.

Khi Once là trạng từ thì nó có nghĩa là: một lần, một dịp.

Ngược lại khi Once là liên từ thì nó mang nghĩa là: một khi, ngay khi, sau khi.

 

Ví dụ:

She has been to Thu Le Park once. (Cô ấy đã đến công viên Thủ Lệ một lần)

Tom seemed to have despair once she found out she had cancer. (Tom dường như đã tuyệt vọng khi biết mình bị ung thư.)

Cách dùng cấu trúc Once

Tương ứng với vai trò của cấu trúc Once, chúng ta sẽ có những cách dùng dưới đây:

1. Cách dùng khi Once là trạng từ

Công thức 1:

S + V + Once

 

Mang nghĩa: Ai đó mới làm gì một lần. Với nghĩa này, Once được sử dụng trong cả thì quá khứ và tương lai. Thường được đặt ở cuối mệnh đề.

 

Ví dụ:

•  I’ve met EXO once. (Tôi mới gặp EXO một lần thôi)

Ngoc went to his penthouse in Hà Nội once. (Ngoc đã đến căn biệt thự trên cao của anh ấy ở Hà Nội một lần)

I will only talk to her once. (Tôi sẽ chỉ nói chuyện với cô ấy một lần.)

Tom had only been to Paris once on vacation last year. (Tom mới chỉ được đi Paris một lần vào kỳ nghỉ hè năm ngoái.)

 

Công thức 2:

 

S + V + once a + singular time expression (a week/ a year/…)

S + V + once every + plural time expression (two weeks/ two years/…)

 

Mang nghĩa: Ai đó đã từng làm gì

 

Ví dụ:

My little daughter was once disguised as Elsa at her kindergarten. (Con gái nhỏ của tôi đã từng hóa trang thành Elsa ở lớp mẫu giáo)

Did you once borrow her money? (Ông đã từng mượn tiền cô ấy đúng không?)

He was once an officer but now he is a singer. (Anh ấy đã từng là nhân viên văn phòng, nhưng giờ anh ấy là ca sĩ rồi.)

2. Cách dùng khi Once là liên từ

Công thức:

Once S + V, S + V
hoặc
S + V once S + V

 

Once là liên từ thì nó mang nghĩa là: một khi, ngay khi, sau khi.

 

Ví dụ:

I’ll give your computer back to her once I complete this afternoon’s meeting report. (Tôi sẽ trả lại máy tính cho cô ấy sau khi tôi hoàn thành báo cáo cuộc họp chiều nay.)

Jenny went out to play right once her mother left. (Jenny đi chơi ngay sau khi mẹ cô ấy đi.)

Once he gets on my cozy bed, he will not leave it even if he needs to go pee. (Sau khi anh ấy đã lên chiếc giường ấm áp, anh ấy sẽ không đi đâu, kể cả đi vệ sinh)

Once Linda marries Tom, she will definitely be my rooftop! (Khi Linda cưới Tom, cô ấy chắc chắn sẽ là “mái nhà”! )

 

Chú ý: Những mệnh đề đi với Once sẽ không dùng thì tương lai (will, shall).

 

Once she pass all her exams, she’ll be fully qualified.

Once she will pass all her exams, she’ll be fully qualified.

3. Khi Once mang nghĩa là đã có lần, đã có tới, trước kia.

Thường được sử dụng để nói về một điều gì đã xảy ra ở thời điểm không xác định trong quá khứ.

Ở trường hợp này, Once sẽ được đặt trước động từ hoặc mệnh đề. Nếu trong câu có động từ “tobe” hoặc trợ động từ thì Once sẽ nằm ngay sau các động từ này.

 

Ví dụ:

Everyone here was once an employee of the company Fast English. (Mọi người ở đây đã từng là nhân viên của công ty Fast English )

I once met Linda, who was my brother’s girlfriend. (Tôi đã từng gặp Linda, bạn gái của anh trai tôi.)

 

>>Xem thêm: Cấu trúc As soon as trong tiếng Anh

 

Một số cấu trúc Once khác thường gặp

 

Thành ngữÝ nghĩaVí dụ
For onceLần đầu tiênFor once, my older sister helped me do my homework.
Lần đầu tiên, chị gái tôi đã giúp tôi làm bài tập.
Just this onceChỉ lần này thôiOkay, I’ll do your homework– just this time.
Được rồi, tôi sẽ làm bài tập cho bạn – chỉ lần này thôi.
Once again
(once more)
Một lần nữaOnce again, I forgot to wear a school uniform.
Một lần nữa, tôi quên mặc đồng phục học sinh.
Once or twiceMột vài lầnI have come across him once or twice at university.
Tôi đã gặp anh ấy một vài lần ở trường đại học.
The onceVào một dịp duy nhấtMy dad has played rugby the once, and he never wants to play it again.
Bố tôi đã chơi bóng bầu dục một lần và ông ấy không bao giờ muốn chơi lại.
At onceNgay lập tứcI recognized at once that he is a pickpocket.
Tôi ngay lập tức nhận ra rằng anh ta là một kẻ móc túi.
(every) once in a whileThỉnh thoảngMy father meets once in a while.
Bố con tôi thỉnh thoảng mới gặp nhau.
Once and for allMột lần và mãi mãiMy intention is to destroy her offensive capability once and for all.
Ý định của tôi là phá hủy khả năng tấn công của cô ta một lần và mãi mãi.

 

Phân biệt Once và One trong tiếng anh

Chúng ta có thể hiểu đơn giản, “One” chỉ mang nghĩa là “một” – số đếm. Còn “Once” mang nghĩa là “một lần” – tần suất.

 

Ví dụ:

Can you give me one cake, please? (Cho xin một cái bánh đi mà.)

Okay. I only give it to you once.(Oke.Tôi cho cậu một lần thôi nhé.)

 

phan-biet-cau-truc-once

 

Cách sử dụng cấu trúc One:

Dưới đây chúng tôi sẽ chia sẻ đến các bạn cách sử dụng cấu trúc One và cùng so sánh xem cấu trúc này khác “Once” ở điểm nào nhé!

 

cach-dung-cau-truc-one

1. One dùng làm đại từ mang nghĩa là: Một người nào đó, một cái gì đó.

Ví dụ:

One of my younger brothers lives in paris. (Một trong những em trai của tôi sống ở Paris.)

Lucas is one of the hardest and smartest students in my class. (Lucas là một trong những học sinh chăm chỉ và thông minh nhất trong lớp của tôi.)

2. One dùng làm tính từ khi đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa

Ví dụ:

One day you will regret that you did not study Chinese hard. (Một ngày nào đó bạn sẽ hối hận vì đã không chăm chỉ học tiếng Trung.)

One man is entering the lecture hall. That’s my new teacher. (Một người đàn ông đang bước vào giảng đường. Đó là giáo viên mới của tôi.)

3. One dùng làm bổ ngữ cho danh từ hoặc tính từ, tránh việc lặp lại danh từ.

Ví dụ:

There are many good students in the school, the teacher has to choose one to join the competition. (Có rất nhiều học sinh giỏi trong trường, giáo viên phải chọn ra một người để tham gia cuộc thi.)

There have been many articles about the COVID-19 epidemic and I read about one tonight. (Đã có rất nhiều bài báo về dịch covid19 và tôi đã đọc về một bài báo tối nay.)

4. One dùng làm chủ ngữ cho động từ số ít.

Mang nghĩa là người ta, thiên hạ,…

 

Ví dụ:

One person who always tries to study hard to achieve high achievement. (Một người luôn cố gắng học tập chăm chỉ để đạt thành tích cao.)

Where does one buy cake? (Người ta mua bánh ở đâu?)

Phân biệt cấu trúc Once, When, After

1. Nếu liên từ trong câu mang nghĩa là “một khi/ sau khi làm gì đó” thì cả ba liên từ Once, When, After đều cùng nghĩa với nhau.

 

Ví dụ:

Once I finish this candy, I will take another one.

-> When I finish this candy, I will take another one.

-> After I finish this candy, I will take another one.

(Sau khi tôi ăn xong chiếc kẹo này, tôi sẽ ăn cái nữa)

2. Một số trường hợp không dùng được cấu trúc Once nhưng lại sử dụng được When và After.

Công thức 1:

After + that và After + V-ing

 

Mang nghĩa là: Sau khi

 

Ví dụ:

I bought a new Iphone 13 pro. After that, I lost it… (Tôi mua chiếc Iphone 13 pro mới. Sau đó, tôi làm mất…)

After school, I’m going to play soccer (Sau tan học, tôi sẽ đi đá bóng)

 

Công thức 2:

When S + V, S + V

 

Mang nghĩa là: Hai việc xảy ra cùng lúc

 

Ví dụ:

When I was studying, my dog came and sat on my book. (Tôi đang học thì con chó tới và ngồi trên cuốn sách của tôi)

My dad is waiting when my mom is choosing dresses. (Bố tôi đang đợi khi mẹ tôi chọn váy.)

 

>>Xem thêm: Cấu trúc Would you like trong tiếng anh

 

Bài tập vận dụng cấu trúc Once và đáp án

bai-tap-và-dap-an

Chọn đáp án đúng nhất trong các câu sau:

1. I brush my teeth ______ a day.
A. one
B. once
C. ones
2. ______ in a lifetime, Tom has a chance to fly to the moon.
A. Once
B. Twice
C. One time
3. There is ______ choice. She has to do it anyway.
A. one
B. once
C. only
4. My brother has been to London ______.
A. one
B. once
C. now
5. ______ eating breakfast, Lenka will go shopping.
A. Once
B. When
C. After
6. Minh Duc was ______ very famous.
A. once
B. when
C. after
7. Once she ______ home, she will call you.
A. arrive
B. arrives
C. will arrive
8. Tom got on the bus. ______ that, Tom realized he had forgotten my backpack.
A. once
B. when
C. after

 

Đáp án:

 

B – 2.A – 3.A – 4.B – 5.C – 6.A – 7.B – 8.C

Tổng Kết

Bài viết trên đây, Fast English đã chia sẻ đến các bạn những kiến thức về cấu trúc Once và cách dùng trong tiếng anh. Hy vọng các bạn đã nắm rõ và thực hành thật tốt để đạt được kết quả cao trong học tập và giao tiếp với người nước ngoài.

Nếu có bất kỳ thắc mắc hay khó khăn gì cần Fast English giải đáp, hãy để lại câu hỏi bên dưới phần bình luận để chúng tôi có thể giải đáp thắc mắc cho bạn sớm nhất. Ngoài ra nếu muốn nhận thêm tài liệu tiếng Anh miễn phí, hãy để lại họ tên, email, số điện thoại để Fast English có thể gửi tài liệu cho bạn nhé. Hãy theo dõi web thường xuyên để có thể cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác. Chúc bạn học tập thật tốt!

 

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.