Cấu trúc GET trong tiếng Anh - Các cách dùng & Bài tập phân biệt

Cấu trúc GET trong tiếng Anh – Các cách dùng & Bài tập phân biệt

Cấu trúc get rất thông dụng trong tiếng Anh, được sử dụng nhiều trong các đề thi, hoàn cảnh thực tế. Cùng Fast English học ngay ý nghĩa, cách dùng cũng như cách phân biệt cấu trúc Get ngay nhé!

Get là gì?

Get có khá nhiều nghĩa. Dưới đây Fast English sẽ đưa ra 8 ý nghĩa thông dụng nhất.

 

Get = become: trở thành, trở nên
Đứng trước một tính từ trong câu.

Ví dụ:
If you practise carefully, you will get more skillful.
(Nếu bạn ôn tập kỹ lưỡng thì bạn sẽ trở nên khéo léo hơn).

 

Get = buy: mua
Khi nói chuyện với bạn bè, bạn mua thứ gì đó và điều đó không quá quan trọng.

Ví dụ:
I got a new jacket to wear in the winter.
(Tớ vừa mua một cái áo khoác để mặc trong mùa đông.)

 

Get = receive/obtain: nhận được/đạt được, giành được
Dùng khi nói đến giải thưởng một cuộc thi, trò chơi hay một món quà nhận được từ ai đó.

Ví dụ:
Ly got a lot of gifts from her friends on her birthday.
(Ly đã được nhận rất nhiều quà từ bạn bè trong ngày sinh nhật của cô ấy.)

>>> Xem thêm: Cấu trúc Asked – định nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng trong tiếng anh

 

Get = catch: nắm lấy, bắt lấy
Được dùng khi chủ ngữ sử dụng các phương tiện giao tiện công cộng như: xe buýt, taxi, tàu hỏa, máy bay,…

Ví dụ:
She got a taxi to come back home.
(Cô ấy bắt xe tắc xi để về nhà.)

 

Get = fetch: lấy, tìm được, mang về
Khi bạn rời một chỗ, sau đó tìm được và lấy thứ gì đó rồi quay trở lại.

Ví dụ:
I’m going out to get some books.
(Tôi đang ra ngoài để lấy mấy quyển sách.)

 

Get = understand: hiểu
Được sử dụng trong những cuộc trò chuyện thân thiện, với nghĩa là hiểu.

Ví dụ:
I got it
(Tôi hiểu mà)

.

Get = arrive: đến nơi, tới nơi
Được sử dụng trong trường hợp để nói về một chuyến đi hay chuyến bay tại sân bay

Ví dụ:
He’ll notify you when we get to the airport.
(Anh to sẽ thông báo cho bạn khi chúng tôi đến sân bay)

 

Get = possession: sở hữu
Nói về sự sở hữu một thứ gì đó, làm tăng thêm tính tự nhiên cho câu.

Ví dụ:
I have got a lovely snake but everyone hates him.
(Tôi có một con rắn đáng yêu nhưng mọi người đều ghét nó.)

 

Khi mang ý nghĩa bắt buộc, ta dùng have got to do = must.
Còn khi ở dạng phủ định thì mang nghĩa là sự lựa chọn chứ không mang nghĩa bắt buộc.

Các cấu trúc get và cách dùng

Cấu trúc get + đại từ/danh từ

Khi có danh từ hoặc đại từ phía sau, cấu trúc get sẽ mang nghĩa là “có được, nhận được”
Lưu ý: Để thể hiện ý trở thành ai, trở thành cái gì, ta không dùng “get + danh từ” mà dùng “get + to be + danh từ”.

Ví dụ:
I got a gift voucher from Minn yesterday.
(Hôm qua tôi đã nhận được một phiếu giảm giá từ Minn.)
Lily’s getting to be a pretty cat.
(Lily dần trở thành một chú mèo xinh đẹp.)

Cấu trúc get + tính từ

Get đi với tính từ mang nghĩa là “trở nên”.

Ví dụ:
I’m getting cold. (Tớ đang trở nên lạnh dần.)

Cấu trúc get + giới từ

Get kết hợp với giới từ mang nghĩa chỉ sự di chuyển.

Ví dụ:
I usually get up at 6 o’clock.
(Tôi thường ngủ dậy lúc 6 giờ.)

Cấu trúc get + Vp2

Cấu trúc get khi dùng với các phân từ quá khứ thì diễn đạt những việc chủ thể tự làm cho chính mình.

Ví dụ:
I had only 2 minutes to get dressed before she came.
(Tôi đã chỉ có 2 phút để mặc quần áo trước khi cô ấy đến.)

Cấu trúc get + Vp2 mang nghĩa bị động

Get đi với phân từ quá khứ (nghĩa bị động) dùng tương tự như cấu trúc “be + phân từ quá khứ”.

Ví dụ:
We didn’t get invited to Jack’s party.
(Chúng tôi đã không được mời tới bữa tiệc của Jack.)

Cấu trúc get to V và get Ving

Get + V-ing dùng khi giao tiếp thân mật, nghĩa là “bắt đầu làm gì”
Get + to V-inf có nghĩa “ có cơ hội, xoay sở, được phép,…”

Ví dụ:
We didn’t get to see her uncle, he was too far from us.
(Chúng ta không có cơ hội gặp chú cô ấy, bác ở quá xa.)

Cấu trúc get something done

Cấu trúc get something done được dùng với nghĩa “khiến cho việc gì được làm (bởi ai đó). Động từ được chia ở dạng phân từ quá khứ mang nghĩa bị động.

Ví dụ:
My dad must get my watch repaired.
(Bố tôi phải đi sửa đồng hồ của tôi.)

Cấu trúc get somebody doing something

Get somebody doing something có nghĩa “khiến ai/cái gì bắt đầu làm gì”

Ví dụ:
Don’t get him talking about his house.
(Đừng có khiến anh ta bắt đầu lải nhải về ngôi nhà.)

Cấu trúc get + O + to V

Cấu trúc get + O + to V được dùng với nghĩa “khiến cho ai/cái gì làm gì” hoặc “thuyết phục ai đó làm gì” (thường là làm việc gì đó khó khăn).

Ví dụ:
I can’t get that child to go to the zoo.
(Tớ không tài nào bắt được thằng bé đi chơi sở thú.)

Cụm động từ với get

Get along: có mối quan hệ tốt với ai.

Get away: trốn đi, rời đi, tránh xa.

Get back: trở lại.

Get by: xoay xở, đối phó.

Get down: làm chán nản, thất vọng.

Get into: trở nên hứng thú với điều gì.

Get off: xuống (tàu, xe, hoặc máy bay), rời đi, khởi hành.

Get on: đi lên (tàu, xe, máy bay), tiếp tục làm gì

Get out: rời đi,nói ra.

Get over: vượt qua, khắc phục.

Get through: vượt qua, nối máy cho ai.

Get up: thức dậy.

Bài tập vận dụng

Bài tập:

Đáp án:

1. D
2. B
3. A
4. C
5. A
6. C
7. B
8. B

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.