Cấu trúc Find + Adj/ Noun/ It. Phân biệt Find và các từ liên quan

Cấu trúc Find + Adj/ Noun/ It. Phân biệt Find và các từ liên quan

Cấu trúc Find là một cấu trúc quen thuộc và được sử dụng rất nhiều trong tiếng Anh. Vậy Find là gì? Sử dụng cấu trúc Find như thế nào? Làm sao để phân biệt Find và các từ liên quan? Bài viết này Fast English sẽ chia sẻ đến bạn một cách chính xác và chi tiết nhất nhé.

 

Cấu trúc Find

 

1. Find là gì?

FIND là một ngoại động từ, thường được sử dụng với nghĩa như tìm kiếm hay để khám phá ai đó/điều gì đó. Người ta cũng thường sử dụng Find để thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm cụ thể.

Vậy trong mỗi trường hợp ngữ cảnh, ta sử dụng cấu trúc Find nào? Hãy cùng tìm hiểu trong phần tiếp theo nhé.

 

2. Cách dùng cấu trúc Find

Dưới đây là 2 cách dùng cấu trúc Find thường gặp trong tiếng Anh được sử dụng tùy vào từng ngữ cảnh.

Cách dùng 1: Cấu trúc Find + danh từ

Khi Find đứng trước hai danh từ liên tiếp, cấu trúc này bày tỏ quan điểm về ai/cái gì ra sao, như thế nào.

 

Công thức chung: S + find + N + N/adj

 

Trong công thức này, từ “find” nghĩa là nhận thấy, nghĩ rằng, rất gần nghĩa với think.

 

Ví dụ:

I find this dog a good boy!
(Tui thấy chú chó này đúng là chú chó ngoan.)

 

Jame finds his girlfriend a lovely girl.
(Jame nghĩ bạn gái anh ấy là một cô gái đáng yêu.)

 

We found the assembly line very complicated.
(Chúng tôi thấy dây chuyền lắp ráp rất phức tạp.)

 

I find this book extremely valuable and inspiring.
(Tui thấy cuốn sách này cực kỳ giá trị và truyền cảm hứng luôn.)

 

Cách dùng 2: Cấu trúc Find đi với ‘it” (tân ngữ giả)

 

Đây thật ra là một cách viết khác của cấu trúc ở trên, được dùng để nhấn mạnh về cảm nghĩ, cảm nhận của người nói khi làm một việc gì đó.

 

Công thức chung: Find + it + tính từ + to V

 

Công thức này được hiểu là cảm thấy như thế nào để làm việc gì/ khi làm gì.

Ví dụ:

Scientists find it difficult to explain this experiment.
(Các nhà khoa học thấy đó là rất khó để giải thích được thí nghiệm này.)

 

I find it quite easy to do this project alone.
(Tui thấy khá là dễ để làm dự án này một mình.)

 

All students found it inconvenient to study online.
(Tất cả học sinh đều thấy bất tiện khi học trực tuyến.)

 

>>> Xem thêm: Cấu trúc Encougrage

 

3. Phân biệt Find và các từ liên quan

Trong tiếng Anh, Find thường bị nhầm lẫn với Found và các từ nghĩa “tìm kiếm” khác. Hãy cùng Fast English tìm ra điểm khác biệt để sử dụng tiếng Anh chuẩn như người bản xứ.

Phân biệt Find và Found

Thông thường, “found” được hiểu là quá khứ của “find”, được dùng trong các cấu trúc ngữ pháp thông dụng. Tuy nhiên, động từ “found” còn được hiểu với nghĩa là thành lập và “founder” – người sáng lập khi thêm hậu tố “er”.

 

Ví dụ:

Son Tung MTP is the one who founded MPT Entertainment.
(Sơn Tùng là người sáng lập MPT Entertainment.)

 

When did you found this fund?
(Bạn thành lập nguồn quỹ này từ bao giờ?)

 

Steve Jobs founded Apple in 1976.
(Steve Jobs sáng lập ra Apple vào năm 1976.)

 

Phân biệt Find và Search for, Look for, Seek, Hunt for, Locate, Discover.

Với nghĩa tìm thấy, khám phá ra, trong tiếng Anh có khá nhiều từ gần nghĩa nhau. Bảng dưới đây phân biệt cụ thể các từ này.

 

Từ/cụm từ

Ý nghĩa
FindQuan điểm giai đoạn sau khi tìm kiếm, tìm hiểu.

(I found the person I really love after many broken relationships)

SearchTìm và kiểm tra kỹ lưỡng cái mình đang tìm kiếm

(The police have searched for in detail for this investigation)

Look for 

= Seek

= Hunt for

Cố gắng để tìm thấy điều gì đó

(John has looked for his dog since yesterday, he has found it yet)

LocatedTìm thấy vị trí chính xác của người hoặc vật nào đó

(Before he had gone yesterday, he located this facility at 12 Smith st)

 

Discovery

Tìm thấy điều mà chưa có ai tìm ra được

(The scientists at our museum have discovered the best solution to conserve these ancient pictures)

 

4. Các cụm từ liên quan đến cấu trúc Find

 

Từ/cụm từ

Ý nghĩa
Find out

Tìm ra 

(Can you find out what time the meeting starts?)

Find fault

(with sb/sth)

phê bình, chỉ trích, phàn nàn

(She is always finding fault with her husband)

All foundMức tổng chi trả cho tiền ăn, chỗ ở và lương

(I know the pay seems low, but at least it’s $500 all found)

Find sb’s feet

 

 

Tự lực/ có chỗ đứng, khẳng định vị trí

(I think she really started to find her feet with this album.)

Find it in your heart/yourself to do somethingTinh thần sẵn sàng

(- Can you find it in your heart to forgive her?

– He couldn’t find it in himself to trust anyone again.)

 

Find/meet your match (in somebody)Gặp đối thủ tương xứng, cân sức

(He thought he could beat anyone at chess but he found his match in Peter.)

find your voice/tongueKhả năng nói lên quan điểm của bản thân

(My grandma found her voice among the living.)

 

 

>>> Xem thêm: Oxford Learners Dictionaries

 

5. Bài tập và đáp án chi tiết

 

Bài tập cấu trúc Find

 

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc Find, Fast English chia sẻ một số bài tập là các ví dụ thực tế trong cuộc sống hằng ngày.

Bài tập

Bài tập 1. Chọn đáp án thích hợp cho mỗi câu sau

 

1. He finds it ____ to solve this case.
A. difficult           B. differed            C. difficulty            D. difficulty
2. I find it _____ that they have finished all assignments in time.
A. amaze            B. amazed            C. amazing            D. amazingly
3. She ____ the film at 7.pm yesterday was boring.
A. took            B. hold            C. found            D. got
4. All of my students_____ the online class registration system is very complicated.
A became            B. found            C turned            D. mentioned
5. My mother finds it to make soup from scratch.
A. simple            B. simply            C. simplify            D. simplicity

 

Bài tập 2. Viết lại các câu dưới đây dùng cấu trúc Find

 

1. My mother thinks studying English is necessary.
2. To me, Lily is an intelligent student.
3. Why are you interested in playing football?
4. People like swimming because they feel relaxed.
5. We cannot play this game. It’s so complicated.
6. Everyone thinks that Lily is a perfect girl.
7. Finishing this case is impossible – he said.
8. It is so amazing that they have finished all assignments in time.

 

Đáp án chi tiết

Bài tập 1:

1. A            2.C            3.C            4.B            5. A

 

Bài tập 2:

1. My mother finds studying English necessary.
2. I find Linh an intelligent student.
3. Why do you find playing football interesting?
4. People find swimming relaxing.
5. We find it complicated to play this game.
6. Everyone finds Lily a perfect girl
7. He finds it impossible to solve this case.
8. I find it amazing that they have finished all assignments in time

 

Fast English đã cung cấp cho các bạn những kiến thức về cấu trúc find trong tiếng Anh. Hãy luyện tập tiếng anh hằng ngày để có thể cải thiện khả năng của mình nhé. Chúc bạn sớm có kết quả học tập thật tốt!

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.