Cấu trúc Advise trong tiếng anh - định nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng

Cấu trúc Advise trong tiếng anh – định nghĩa, cách dùng và bài tập vận dụng.

Cấu trúc Advise là một trong những ngữ pháp tiếng anh không còn xa lạ với nhiều người. Khi muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó, người ta thường sử dụng cấu trúc này để diễn đạt. Nếu bạn còn chưa biết hay chưa nắm rõ về cấu trúc Advise, cách phân biệt Advise và Advice thì hãy cùng Fast English theo dõi bài viết này nhé!

cau-truc-advise-trong-tieng-anh
Cấu trúc Advise là gì?

Cấu trúc Advise mang nghĩa đưa ra gợi ý hay lời khuyên tốt nhất cho ai đó. Vì bản chất của “Advise” là một ngoại động từ nên thường nó sẽ đi kèm với tân ngữ trong câu.

 

Ví dụ:

I advise you that you should buy those shoes, it’s a best-seller. (Tôi khuyên bạn nên mua đôi giày đó, nó bán rất chạy.)

 

Lenka advises Mike against drinking and driving. (Lenka khuyên Mikel không nên vừa uống rượu bia vừa lái xe.)

Cách dùng cấu trúc Advise

Dưới đây là một số cấu trúc Advise thông dụng bạn có thể dùng khi muốn khuyên nhủ ai đó làm gì.

 

cach-dung-advise-trong-tieng-anh

1. Cấu trúc Advise với mệnh đề

Công thức:

 

S + advise + that + S + (should) + V
(Khuyên ai đó nên làm gì)

 

Lưu ý: Với công thức này, dù có động từ khiếm khuyết should thì động từ vẫn luôn ở dạng nguyên thể.

 

Ví dụ:

My father advised me that go to ABC university. (Mẹ tôi khuyên tôi nên học trường đại học ABC.)

 

The teacher advised me that to do the full homework (Giáo viên đã khuyên tôi rằng nên làm bài tập đầy đủ.)

 

Linda advised me that I should use sunscreen when going to the beach. (Linda khuyên tôi nên sử dụng kem chống nắng khi đi biển.)

 

He advised me that I should take driving lessons. (Anh ấy khuyên tôi nên đi học lái xe.)

2. Cấu trúc Advise với to V

Công thức:

 

Advise + O + (not) to V: khuyên ai đó (không) làm gì

 

Ví dụ:

My father advised me not to go out after 10pm (Bố tôi khuyên tôi không nên ra ngoài sau 10 giờ tối.)

 

I advised him not to play games too much. (tôi khuyên anh ấy không nên chơi game quá nhiều.)

 

Tom advised me to drink more water. (Tom khuyên tôi nên uống nhiều nước hơn.)

 

My father advised me to read a lot of books. (Bố tôi khuyên tôi nên đọc nhiều sách.)

3. Cấu trúc Advise với V-ing

Công thức:

 

Advise + (not) V-ing: khuyên (không) nên làm gì

 

Ví dụ:

The government advises people wearing masks when going out. (Chính phủ khuyên mọi người nên đeo khẩu trang khi ra ngoài.)

 

Teachers advised learning English. (Giáo viên khuyên nên học tiếng Anh.)

4. Cấu trúc Advise với giới từ

4.1  Advise against

Cấu trúc này tương tự với cấu trúc Advise not to V, đều mang nghĩa khuyên bảo ai đó không nên làm gì. Vì Against là một giới từ nên theo sau nó sẽ là một động từ ở dạng V-ing.

 

Công thức:

 

S + advise + O + against + V-ing

 

Ví dụ:

He advised me against taking that road – it’s under construction. (Anh ấy khuyên tôi không nên đi đường ấy đâu, nó đang được thi công.)

 

I strongly advise you against trusting her. (Tôi thành thực khuyên bạn không nên tin tưởng cô ấy.)

4.2  Advise on/about

Cấu trúc này mang nghĩa đưa ra lời khuyên về một chủ đề hay lĩnh vực mà bạn am hiểu, có kiến thức và kỹ năng đặc biệt nào đó.

 

Công thức:

 

S + advise + (O) + on/about + N.

 

Ví dụ:

Psychology teachers advise students on emotional issues. (Giáo viên tâm lý đưa ra lời khuyên cho học sinh về các vấn đề tình cảm.)

 

Manager advised on work morale. (Trưởng phòng đưa ra lời khuyên về tinh thần làm việc.)

 

>>Xem thêm: Cấu trúc But For trong tiếng anh – sử dụng trong câu điều kiện và bài tập 

Viết lại câu với cấu trúc Advise

 

viet-lai-cau-advise-trong-tieng-anh

 

Thi thoảng chúng ta sẽ bắt gặp những bài viết lại câu có cấu trúc Advise. Dưới đây là một số gợi ý về cách viết lại câu với Advise trong tiếng anh.

 

Công thức:

 

If I were you, S + V (nguyên mẫu)…

Let’s + V (nguyên mẫu)…

You should(not) + V (nguyên mẫu)…

S + had better (not) + V (nguyên mẫu)…

Why don’t we + V (nguyên mẫu)…?

What/How about + V-ing…?

➔ S + advise + somebody + (not) + to V (nguyên mẫu) + something…

 

Ví dụ:

If I were Linda, I wouldn’t do it.
➔ I advise Linda not to do it.
(Tôi khuyên Linda không nên làm điều đó.)

 

Let’s go to the doctor, Tom.
➔ I advise Tom to go to the doctor.
(Tôi khuyên Tom nên đi khám.)

Phân biệt Advise và Advice trong tiếng anh

phan-biet-advide-va-advise

 

1. Về nghĩa:

 

Rất nhiều người bị nhầm lẫn giữa Advise và Advice. Sở dĩ hai từ này có cách đọc giống nhau. Tuy nhiên, không khó để phân biệt chúng vì Advise bản chất là động từ còn Advice là danh từ không đếm được có nghĩa là “lời khuyên”.

 

2. Về cách đọc:

 

Advise /ədˈvaɪz/ (v): Khuyên, khuyên bảo
Advice /ədˈvaɪs/ (n): lời khuyên

 

Ví dụ:

My sister advised me not to fall in love early. (Chị gái tôi khuyên tôi không nên yêu sớm.)

 

My mother gives helpful advice (Mẹ tôi cho lời khuyên hữu ích)

 

>>Xem thêm: Cấu trúc No matter trong tiếng anh

Bài tập vận dụng cấu trúc Advise và đáp án

Bài 1: Viết lại các câu dưới đây

1. It’s cold. You should wear a jacket
=> I advise ______________________

2. People should not drive fast on rainy nights.
=> People are advised ______________________

3. He’s always tired. He should not go to bed late every night.
=> I advise _________________________________________

4. Lenka should buy both the dress and the skirt.
=> The salesgirl advised ______________________________

5. The students shouldn’t use the material during the exam.
=> Students are advised ______________________________

 

Đáp án:

 

1. I advise you to wear a Jacket.

2. People are advised against driving fast on rainy nights.

3. I advise him against going to bed late every night.

4. The salesgirl advised that Lenka should buy the dress and the skirt.

5. Students are advised against using the material during the exam.

Bài 2: Điền advice hoặc advise vào chỗ trống

Our new neighbour is so kind. He gave me a lot of _______ on how to take care of our garden.
I didn’t ______ she bought the red dress, but the pink one.
A piece of ________ for the new writers is not to include too many details.
Giving _________ to students in need is the job of a teacher
I _________ that you should tell Linda about what happened.

 

Đáp án:

 

1. advice

2. advise

3. advice

4. advice

5. advise

 

Tổng Kết

 

Bài viết trên, Fast English đã chia sẻ đến các bạn những kiến thức sâu hơn về cấu trúc Advise trong tiếng anh. Hy vọng các bạn đã nắm rõ định nghĩa, cách dùng và hoàn thành thật tốt bài tập thực hành để đạt kết quả cao trong học tập.

 

Nếu có bất kỳ thắc mắc hay khó khăn gì cần Fast English giải đáp, hãy để lại câu hỏi bên dưới phần bình luận để chúng tôi có thể giải đáp thắc mắc cho bạn sớm nhất. Ngoài ra nếu muốn nhận thêm tài liệu tiếng Anh miễn phí, hãy để lại họ tên, email, số điện thoại để Fast English có thể gửi tài liệu cho bạn nhé. Hãy theo dõi web thường xuyên để có thể cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác. Chúc bạn học tập thật tốt!

 

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.