Tất tần tật về bài thi IELTS Writing 2022 cho người mới bắt đầu

Bài thi IELTS Writing là gì? Những điều cần biết về bài thi IELTS Writing

Bài thi Ielts Writing

 

Bài thi IELTS Writing luôn là phần thi khó nhằn nhất. Để học được kỹ năng này thì nắm chắc những kiến thức cơ bản về là điều bắt buộc. Dưới đây là những kiến thức cụ thể về phần thi IELTS WritingFast English muốn chia sẻ cho bạn đọc.

1. Giới thiệu chung về bài thi IELTS Writing

Bài thi IELTS Writing là bài thi được xây dựng nhằm đánh giá khả năng viết của thí sinh bao gồm khả năng đọc hiểu đề, sắp xếp các ý trong bài một cách logic và sử dụng từ vựng, ngữ pháp chính xác.

1.1.Thời gian thi IELTS Writing

Bài IELTS Writing sẽ diễn ra trong vòng 60 phút cho cả 2 phần Writing Task 1 và Writing Task 2. Thí sinh phải tự căn thời gian làm bài cho từng phần theo chiến lược và tốc độ làm bài của mình. Thông thường, các bạn sinh nên dành 20 phút cho Task 1 và 40 phút cho Task 2. Nếu còn dư thời gian, thí sinh có thể dành để rà soát lại bài làm.

1.2. Cấu trúc của bài thi IELTS Writing

Để vượt qua được bài thi IELTS Writing thì các bạn sẽ phải hoàn thành 2 phần thi như sau:

  • Đầu tiên là Writing Task 1, thí sinh sẽ được đưa một bảng, biểu đồ, sơ đồ và được yêu cầu phân tích, mô tả thông tin bằng lời nói của mình. Một số dạng bài phổ biến thí sinh có thể gặp là: Line Graph, Pie Chart, Mixed Charts, Bar Chart, Map, Table, Process,… Các bạn sẽ phải viết tối thiểu 150 từ cho phần thi này.
  • Tiếp đến là Writing Task 2, thí sinh sẽ viết bài nêu quan điểm, lập luận cá nhân về một vấn đề bài đưa ra. Có 3 dạng bài phổ biến thí sinh cần chú ý đó là: Discussion Essay, Argumentative Essay và Problems – Causes – Solutions. Thi sinh phải viết ít nhất 250 từ cho phần này.

1.3. Tiêu chí chấm bài

Có 4 tiêu chí chấm điểm bài IELTS Writing như sau:

  • Task achievement: Chấm xem thí sinh có viết đúng đề bài hay không.
  • Coherence and cohesion: Tiêu chí việc sắp xếp thông tin dễ đọc và dễ hiểu.
  • Lexical resource: Tiêu chí đánh giá mức độ sử dụng từ vựng.
  • Grammatical Range & Accuracy: Tiêu chí đánh giá khả năng sử dụng linh hoạt cấu trúc ngữ pháp.

1.4. Điểm bài thi IELTS Writing được tính như thế nào?

Phần thi viết của bạn sẽ được đánh giá và chấm điểm bởi một chuyên gia đã có chứng chỉ IELTS. Điểm bài thi sẽ được tính theo công thức như sau:

Tổng điểm Writing = (Điểm Task 1 + Điểm Task 2*2)/3

Trong trường hợp kết quả thi của bạn có phần đuôi tính ra lẻ 0.25 hay 0.75 thì điểm của thí sinh sẽ được làm tròn lên.

2. Bài thi IELTS Writing task 1

Bài thi IELTS Writing task 1 chủ yếu để đánh giá khả năng phân tích và diễn giải thông tin, xu hướng dựa trên dữ liệu bài cung cấp một cách hiệu quả và chính xác. Số liệu trong bài đều được lấy từ nghiên cứu và khảo sát trong nhiều lĩnh vực khác nhau nên người viết cần chú ý tới tính thực tiễn và nắm được trình tự thực hiện báo cáo để có thể hoàn thiện bài viết này.

Hướng dẫn viết Writing task 1

  • Phần mở bài (Introduction):

Trong phần này, thí sinh cần nêu khái quát nội dung biểu đồ và dẫn thông tin bài đưa ra một cách khéo léo, hợp với ngữ cảnh.

Với phần đầu tiên này, bạn chỉ nên gói gọn ý trong vòng 1 đến 2 câu. Tránh việc viết lan man, dài dòng nhưng không nói đúng trọng tâm của đề.

  • Phần mô tả chung (Overview):

Trong phần Overview, bạn cần viết một đoạn văn ngắn để tóm tắt lại sự biến động chung của hình vẽ/biểu đồ/… Bạn không được phân tích quá sâu nội dung thông tin ở phần mô tả. Tùy từng dạng bài mà Overview có cách viết khác nhau:

    • Với dạng Chart, bài viết của bạn cần nêu rõ xu hướng của đồ thị cũng như giá trị cao nhất/thấp nhất.
    • Với dạng Map, bạn cần nêu bật được những điểm thay đổi nhiều nhất trong bản đồ.
    • Với dạng Process, bài viết của bạn cần chỉ ra được số lượng các giai đoạn và xác định được nội dung từ giai đoạn.
  • Phần thân bài (Body):

Đây là phần để bạn phô diễn khả năng và gây ấn tượng với giám khảo chấm thi. Bạn có thể chia thành nhiều đoạn tuy nhiên mỗi đoạn phải cùng hỗ trợ phát triển ý chính của bài. Để tránh bài viết lan man, dài dòng thì bạn nên chắt lọc thông tin, từ ngữ và khái quát đặc điểm nổi bật nhất để đưa vào bài.

Một mẹo để phần thân bài của bạn luôn logic, chặt chẽ với nhau đó là không nên tách riêng từng yếu tố để phân tích. Điều này sẽ khiến bạn khó làm nổi bật sự khác biệt giữa các yếu tố. Thay vào đó, bạn nên nhóm các yếu tố theo tiêu chí riêng để dễ dàng so sánh, tạo ra sự khác biệt.

3. Bài thi IELTS Writing task 2

Trong bài IELTS Writing Task 2, người viết sẽ phải trình bày quan điểm cá nhân về một vấn đề trong xã hội và lập luận để chứng minh cho luận điểm của mình. Độ dài trung bình phần này là 250 từ và thí sinh phải đưa ra luận điểm, luận cứ thuyết phục cho bài làm.

Hướng dẫn viết Writing task 2

  • Phần mở bài (Introduction):

Ở phần đầu tiên này, thi sinh cần giới thiệu được chủ đề bài viết và trả lời đúng câu hỏi đề bài đưa ra

  • Phần thân bài 1: Supporting Paragraph 1

Ở phần này, bạn cần trình bày luận điểm chính và đưa ra những luận cứ, số liệu, ví dụ,… để bổ trợ cho ý chính của bài.

  • Phần thân bài 2: Supporting Paragraph 2

Tương tư phần trên, bạn cũng sẽ trình bày luận điểm chính và lập luận để chứng minh cho quan điểm của mình.

  • Phần Kết bài (Conclusion):

Trong đoạn này, thí sinh cần tóm tắt nội dung bài một lần nữa và nhắc lại ý.

4. 5 Tips cực hay bài thi IELTS Writing

Để bài thi IELTS Writing đạt điểm số cao, dưới đây là những lưu ý mà bạn nên quan tâm khi làm bài thi:

  • Không nên tập trung vào việc mô tả dữ liệu mà phải so sánh bất cứ khi nào có thể.
  • Đừng miêu tả kỹ các chi tiết nhỏ vì điều này sẽ tạo ra cảm giác là bạn đang viết bài một cách máy móc.
  • Sử dụng đa dạng từ vựng và ngữ pháp khác nhau để gây ấn tượng cho người đọc rằng bạn có thể sử dụng tiếng Anh thuần thục.
  • Cẩn thận trong cách trình bày và rà soát các lỗi chính tả, ngữ pháp nếu có
  • Viết đúng và đủ số lượng từ theo yêu cầu.

Hy vọng bài viết trên đã mang đến cho bạn những kiến thức tổng quan nhất về bài thi IELTS Writing. Nếu các bạn đang có dự định thi IELTS trong thời gian tới, hãy liên hệ ngay tới Fast English để được tư vấn lộ trình và khóa học phù hợp với bản thân.

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.