Cấu trúc Apologize trong tiếng anh - Cách dùng, phân biệt và bài tập

Cấu trúc Apologize trong tiếng anh – Cách dùng, phân biệt và bài tập vận dụng

Cấu trúc Apologize chắc hẳn đã quá quen thuộc với nhiều người. Khi muốn xin lỗi ai đó, ngoài cách nói từ Sorry thì các bạn có thể sử dụng Apologize với mục đích thể hiện sự trang trọng và lịch sự hơn. Tuy nhiên, hai từ này lại rất dễ bị nhầm lẫn với nhau. Vì vậy ở bài viết này, Fast English sẽ chia sẻ sâu hơn về cấu trúc Apologize, cách dùng và phân biệt được hai cấu trúc trên. Cùng tham khảo nhé!

cau-truc-apologize

Cấu trúc Apologize là gì?

Apologize (/ə´pɔlə¸dʒaiz/) mang nghĩa nhận lỗi, nhận sai với ai đó một cách trang trọng, không xét đến việc người nhận lỗi có chân thành hay không.

Mặc dù mang ý nghĩa khá giống với cấu trúc Sorry, tuy nhiên Apologize lại có cấu trúc và cách dùng hoàn toàn khác.

Thông thường, Apologize sẽ được dùng trong văn cảnh trang trọng hay các văn bản chính thức. Ngược lại, Sorry thường được dùng trong những cuộc hội thoại hằng ngày hay khi muốn biểu đạt cảm xúc.

 

Ví dụ:

I apologize for my employee’s behavior and I will take measures to discipline her.

(Tôi xin lỗi vì hành vi của nhân viên công ty tôi, và sẽ tiến hành kỷ luật cô ấy)

 

I’m sorry, sweetie, we can’t take you to the park today.

(Bố xin lỗi, con yêu, hôm nay nhà mình không đi chơi công viên được rồi)

Cấu trúc Apologize trong tiếng anh

Như đã nói, Apologize là một cấu trúc quen thuộc và được dùng để xin lỗi ai đó về một việc gì. Đây là một trong những cấu trúc phổ biến ở cả văn nói và văn viết.

 

Công thức:

 

S + Apologize (chia đúng thì) + to somebody for something

 

Ví dụ:

We apologized for breaking the cup 1 days ago.

(Chúng tôi xin lỗi vì làm vỡ chiếc cốc 1 hôm trước).

Cách dùng cấu trúc Apologize

Có 2 cách dùng cấu trúc Apologize khi kết hợp với 2 giới từ: “to” và for”

1. Cấu trúc Apologize for

Dùng với Ving:

 

Công thức:

 

Apologize + for + V-ing

 

Mang nghĩa: xin lỗi về hành động của người nói/viết

 

Ví dụ:

Mike should apologize for ruining Tom’s toy.

(Mike nên xin lỗi vì làm hỏng đồ chơi của Tom)

 

Linda apologized for forgetting my graduation anniversary.

(Linda xin lỗi vì đã quên mất ngày lễ tốt nghiệp của tôi)

 

Dùng với danh từ:

 

Công thức:

 

Apologize + for + Noun

 

Mang nghĩa: xin lỗi về sự việc nào đó

 

Ví dụ:

He never apologizes for her mistakes.

(Anh ấy không bao giờ chịu nhận lỗi sai của mình)

 

Peter needs to apologize for your disrespect towards the teacher.

(Peter nên xin lỗi vì đã không tôn trọng giáo viên)

cach-dung-cau-truc-apologize

2. Cấu trúc Apologize to

Công thức:

 

Apologize + to + person/noun

 

Mang nghĩa: xin lỗi tới ai đó

 

Ví dụ:

Don’t apologize to me, apologize to her.

(Đừng xin lỗi tôi, đi xin lỗi cô ấy đi.)

 

Linda really should apologize to the teacher.

(Linda thực sự nên xin lỗi giáo viên.)

 

Sử dụng cấu trúc Apologize và Sorry như thế nào?

Điểm khác nhau dễ nhận biết nhất của hai cấu trúc này đó là Apologize là động từ. Sorry là tính từ.

 

su-dung-apologize-va-sorry

1. Cấu trúc Apologize

Cấu trúc này sẽ thường được đặt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc các văn bản chính thức. Khác với Sorry, Apologize chỉ đơn giản là nhận lỗi sai mà có thể không cần thể hiện sự ăn năn, hối lỗi.

 

Ví dụ:

Linda apologizes for not submitting the project on time.

(Linda xin lỗi vì đã không gửi dự án đúng hạn.)

2. Cấu trúc Sorry

Ngược lại với Apologize, cấu trúc Sorry thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường. Sự chân thành và hối lỗi được biểu hiện rõ trong cấu trúc này.

 

Ví dụ:

I am extremely sorry, I did not submit the project on time.

(Tôi thành thực xin lỗi vì đã không nộp dự án đúng hạn.)

 

>>Xem thêm: Cấu trúc Offer và cách dùng trong tiếng anh 

Phân biệt cấu trúc Apologize và Sorry

phan-biet-apologize-va-sorry

I apologizeI am sorry
Lỗi do ai?TôiKhông nhất thiết là do tôi
“Tôi” cảm thấy như thế nào khi nói?Tiếc nuối và/hoặc trách nhiệmBuồn rầu, đồng cảm
Có thể dùng để châm biếm không?
Mức độ thân mậtTrang trọng, xa cáchThân mật, gần gũi
Có dùng được trong trường hợp người nghe trải qua mất mát không phải do lỗi người nói không?Không
Tôi muốn diễn đạt điều gì?Tôi lấy làm tiếc vì gây ra bất tiện hoặc rắc rối cho người khácTôi rất buồn và/hoặc lấy làm tiếc vì những việc đã xảy ra (có thể do lỗi của tôi hoặc không)

 

Ví dụ giải thích:

Ví dụ 1:

Lenka breaks Mike’s toys. Mike hit her on the head. Mike apologized after that.

(Lenka làm vỡ đồ chơi của Mike. Mike đánh vào đầu Lenka. Sau đó, Mike đã xin lỗi)

 

-> Mike có thể xin lỗi vì bị bắt chứ không thực sự ăn năn hối lỗi vì nghĩ rằng Lenka xứng đáng bị đánh đòn.

 

Ví dụ 2:

I am sorry your wife left.

(Tôi thực lấy làm tiếc vì vợ bạn đã bỏ đi)

 

-> Ta thấy rằng trong câu này không thể thay “sorry” bằng “apologize” vì người nói không làm cho vợ người nghe bỏ đi.

 

>>Xem thêm: Cấu trúc Would you like trong tiếng anh 

Bài tập vận dụng cấu trúc Apologize

Dưới đây là một số bài tập vận dụng cấu trúc Apologize trong tiếng nah, các bạn cùng tham khảo và thực hành nhé!

Bài tập 1: Chọn “Sorry” hoặc “Apologize” trong các câu sau:

1. Peter was ……….. to bring in the bad news.

2. I’m …………… that he can’t make it in time.

3. Tom ………. for not calling sooner.

4. She is ………. for forgetting his assignment.

5. Mike is deeply ………. for acting in such a weird way.

6. Lenka wants to ………. for losing the important documents for this morning’s meeting.

7. He often ………. for his actions, but he didn’t feel ……….. at all.

8. Anna ………. her children went to the hospital and missed the picnic.

9. LyLy ………. for making Bella cry.

10. Tom………. to his girlfriend for forgetting their anniversary.

 

Đáp án:

1. sorry

2. sorry

3. apologized

4. sorry/apologizing

5. sorry/apologizing

6. apologize

7. apologize + sorry

8. sorry

9. apologized

10. apologized

 

Bài tập 2: Viết lại câu để cho nghĩa không đổi:

1. Lenka said to her mother: “I’m sorry, I didn’t listen to you”

=> Lenka apologized to her mother…………………………….

2. “I’m sorry, I have to work” Tom said.

=> Tom apologized …………………………….

3. “I’m sorry, I should have told you before” Mike said to you.

=> Mike apologized …………………………….

4. I’m sorry I was mean to you today.

=> I apologize …………………………….

5. “So sorry, I didn’t mean to cut the queue.”

=> The boy lowered her head and apologized …………………………….

 

Đáp án:

1. Lenka apologized to her mother for not listening to her.

2. Tom apologized for having to work.

3. Mike apologized to me for not having told me before.

4. I apologize for being mean to you today.

5. The boy lowered her head and apologized for cutting the queue.

Tổng Kết

Bài viết trên đây, chúng tôi đã chia sẻ đến các bạn những kiến thức bổ ích về cấu trúc Apologize. Hy vọng các bạn đã nắm rõ định nghĩa và cách dùng cấu trúc này trong tiếng anh. Chúc các bạn thực hành thật tốt để đạt được kết quả cao.

 

Nếu có bất kỳ thắc mắc hay khó khăn gì cần Fast English giải đáp, hãy để lại câu hỏi bên dưới phần bình luận để chúng tôi có thể giải đáp thắc mắc cho bạn sớm nhất. Ngoài ra nếu muốn nhận thêm tài liệu tiếng Anh miễn phí, hãy để lại họ tên, email, số điện thoại để Fast English có thể gửi tài liệu cho bạn nhé. Hãy theo dõi web thường xuyên để có thể cập nhật thêm nhiều kiến thức bổ ích khác. Chúc bạn học tập thật tốt!

 




Bình luận


 
 
Bài viết khác


.
.
.
.